(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa domænenavn
B1
substantiv B1 Công nghệ thông tin

domænenavn

/doˈmɛːnəˌnaʊ̯ˀn/
tên miền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "domænenavn"

Định nghĩa (Dansk)

Et unikt navn, der identificerer en hjemmeside på internettet.

Ý nghĩa của "domænenavn" trong tiếng Việt

Địa chỉ của một trang web trên Internet.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "domænenavn"

  • "Hvad er dit domænenavn?"

    "Tên miền của bạn là gì?"

  • "Vi skal forny vores domænenavn hvert år."

    "Chúng ta phải gia hạn tên miền của mình hàng năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "domænenavn"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "domænenavn" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "domænenavn" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'địa chỉ nhà' trên Internet. Cần phân biệt với 'hjemmeside' (trang web) - là nội dung bên trong, còn 'domænenavn' là địa chỉ để tìm đến trang web đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "domænenavn"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít domænenavn
Et domænenavn er vigtigt for en hjemmeside.
(Một tên miền rất quan trọng đối với một trang web.)
Xác định số ít domænenavnet
Domænenavnet er let at huske.
(Tên miền đó rất dễ nhớ.)
Nguyên thể số nhiều domænenavne
Virksomheden ejer mange domænenavne.
(Công ty sở hữu nhiều tên miền.)
Xác định số nhiều domænenavnene
Domænenavnene er alle registreret i samme navn.
(Tất cả các tên miền đều được đăng ký dưới cùng một tên.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for et domænenavn til min nye virksomhed."

    "Tôi cần một tên miền cho công ty mới của tôi."

  • "Er det svært at finde et ledigt domænenavn?"

    "Có khó để tìm một tên miền còn trống không?"

  • "Han registrerede et domænenavn i går."

    "Anh ấy đã đăng ký một tên miền vào ngày hôm qua."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Vi har brug for et nyt domænenavn til vores virksomhed."

    "Chúng tôi cần một tên miền mới cho công ty của chúng tôi."

  • "Er domænenavnet stadig ledigt, eller er det allerede taget?"

    "Tên miền có còn trống không hay nó đã bị lấy rồi?"

  • "Valget af domænenavnet er vigtigt for virksomhedens online identitet."

    "Việc lựa chọn tên miền là rất quan trọng đối với nhận diện trực tuyến của công ty."

Sở hữu cách (-s)
  • "Domænenavnets popularitet er stigende."

    "Sự phổ biến của tên miền đang tăng lên."

  • "Vi analyserede domænenavnets struktur for at forstå søgemaskineoptimering."

    "Chúng tôi đã phân tích cấu trúc của tên miền để hiểu về tối ưu hóa công cụ tìm kiếm."

  • "Domænenavnets ejerskab er beskyttet af loven."

    "Quyền sở hữu tên miền được bảo vệ bởi pháp luật."