domænenavn
Định nghĩa & Giải nghĩa "domænenavn"
Định nghĩa (Dansk)
Et unikt navn, der identificerer en hjemmeside på internettet.
Ý nghĩa của "domænenavn" trong tiếng Việt
Địa chỉ của một trang web trên Internet.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "domænenavn"
-
"Hvad er dit domænenavn?"
"Tên miền của bạn là gì?"
-
"Vi skal forny vores domænenavn hvert år."
"Chúng ta phải gia hạn tên miền của mình hàng năm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "domænenavn"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "domænenavn" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "domænenavn" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'địa chỉ nhà' trên Internet. Cần phân biệt với 'hjemmeside' (trang web) - là nội dung bên trong, còn 'domænenavn' là địa chỉ để tìm đến trang web đó.
Bảng chia từ (Bøjning) của "domænenavn"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | domænenavn |
Et domænenavn er vigtigt for en hjemmeside.
(Một tên miền rất quan trọng đối với một trang web.) |
| Xác định số ít | domænenavnet |
Domænenavnet er let at huske.
(Tên miền đó rất dễ nhớ.) |
| Nguyên thể số nhiều | domænenavne |
Virksomheden ejer mange domænenavne.
(Công ty sở hữu nhiều tên miền.) |
| Xác định số nhiều | domænenavnene |
Domænenavnene er alle registreret i samme navn.
(Tất cả các tên miền đều được đăng ký dưới cùng một tên.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har brug for et domænenavn til min nye virksomhed."
"Tôi cần một tên miền cho công ty mới của tôi."
- "Er det svært at finde et ledigt domænenavn?"
"Có khó để tìm một tên miền còn trống không?"
- "Han registrerede et domænenavn i går."
"Anh ấy đã đăng ký một tên miền vào ngày hôm qua."
- "Vi har brug for et nyt domænenavn til vores virksomhed."
"Chúng tôi cần một tên miền mới cho công ty của chúng tôi."
- "Er domænenavnet stadig ledigt, eller er det allerede taget?"
"Tên miền có còn trống không hay nó đã bị lấy rồi?"
- "Valget af domænenavnet er vigtigt for virksomhedens online identitet."
"Việc lựa chọn tên miền là rất quan trọng đối với nhận diện trực tuyến của công ty."
- "Domænenavnets popularitet er stigende."
"Sự phổ biến của tên miền đang tăng lên."
- "Vi analyserede domænenavnets struktur for at forstå søgemaskineoptimering."
"Chúng tôi đã phân tích cấu trúc của tên miền để hiểu về tối ưu hóa công cụ tìm kiếm."
- "Domænenavnets ejerskab er beskyttet af loven."
"Quyền sở hữu tên miền được bảo vệ bởi pháp luật."