(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dreje
A2
verbum A2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật

dreje

/ˈdʁɑjə/
xoay
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dreje"

Định nghĩa (Dansk)

at bevæge sig rundt om et punkt

Ý nghĩa của "dreje" trong tiếng Việt

xoay, quay quanh một trục hoặc tâm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dreje"

  • "Hjulet drejer rundt."

    "Bánh xe xoay vòng."

  • "Hun drejede hovedet for at se ham."

    "Cô ấy xoay đầu để nhìn anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dreje"

Đồng nghĩa

rotere (xoay, quay)

Cách dùng "dreje" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dreje" đúng ngữ cảnh

Động từ "dreje" thường được sử dụng để chỉ sự xoay tròn của một vật thể quanh một trục cố định. Nó có thể dùng để mô tả hành động tự xoay của một vật hoặc hành động xoay một vật khác. Lưu ý sự khác biệt với các động từ khác như "vende" (quay, lật) hoặc "rotere" (quay, xoay, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).

Bảng chia từ (Bøjning) của "dreje"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể dreje
Vi skal dreje til venstre ved lyskrydset.
(Chúng ta phải rẽ trái ở ngã tư đèn xanh đèn đỏ.)
Hiện tại drejer
Han drejer hovedet for at se bedre.
(Anh ấy quay đầu để nhìn rõ hơn.)
Quá khứ drejede
Hun drejede nøglen i låsen.
(Cô ấy xoay chìa khóa trong ổ khóa.)
Quá khứ phân từ drejet
Hjulet er blevet drejet for hurtigt.
(Bánh xe đã bị quay quá nhanh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil dreje rattet til venstre."

    "Tôi sẽ vặn vô lăng sang trái."

  • "Han skal dreje nøglen for at starte bilen."

    "Anh ấy sẽ vặn chìa khóa để khởi động xe."

  • "De vil dreje rundt om hjørnet om lidt."

    "Họ sẽ rẽ quanh góc một lát nữa."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Jeg er nødt til at dreje til venstre her."

    "Tôi cần phải rẽ trái ở đây."

  • "Det er svært at dreje rattet med én hånd."

    "Thật khó để xoay vô lăng bằng một tay."

  • "Hun forsøgte at dreje nøglen i låsen."

    "Cô ấy cố gắng xoay chìa khóa trong ổ khóa."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Nu drejer solen om jorden, ifølge nogle gamle teorier."

    "Bây giờ mặt trời xoay quanh trái đất, theo một số lý thuyết cổ xưa."

  • "I går drejede jeg nøglen i låsen for at åbne døren."

    "Hôm qua tôi đã xoay chìa khóa trong ổ khóa để mở cửa."

  • "Pludselig drejede bilen skarpt til højre."

    "Đột nhiên chiếc xe rẽ ngoặt sang phải."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg vil gerne dreje rattet."

    "Tôi muốn xoay vô lăng."

  • "Du skal dreje til venstre ved lyskrydset."

    "Bạn phải rẽ trái ở ngã tư đèn xanh đèn đỏ."

  • "Vi kan dreje skiven for at ændre indstillingerne."

    "Chúng ta có thể xoay đĩa để thay đổi cài đặt."

Thể Bị động với "blive"
  • "Hjulet bliver drejet af mekanikeren."

    "Bánh xe được người thợ máy quay."

  • "Sagen bliver drejet på en måde, der favoriserer direktøren."

    "Vụ việc được xoay chuyển theo cách có lợi cho giám đốc."

  • "Jorden bliver drejet rundt om solen."

    "Trái đất được quay xung quanh mặt trời."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg drejede nøglen i låsen."

    "Tôi đã vặn chìa khóa trong ổ."

  • "Han drejede hovedet for at se bedre."

    "Anh ấy đã xoay đầu để nhìn rõ hơn."

  • "Bilen drejede skarpt om hjørnet."

    "Chiếc xe đã rẽ ngoặt quanh góc phố."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går drejede han nøglen i låsen."

    "Hôm qua, anh ấy đã vặn chìa khóa trong ổ."

  • "Nu skal vi dreje til højre."

    "Bây giờ chúng ta phải rẽ phải."

  • "Hurtigt drejer hjulet rundt."

    "Bánh xe quay nhanh chóng."