(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa drejet
B1
verbum B1 Tổng quát

drejet

/ˈdʁɑjˀət/
đã quay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "drejet"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium af 'dreje'. Betyder at have roteret eller spundet noget.

Ý nghĩa của "drejet" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'spin'. Quay nhanh; tạo sợi bằng cách kéo dài và xoắn các sợi; kể một câu chuyện, thường có thêm thắt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "drejet"

  • "Hjulet er blevet drejet."

    "Bánh xe đã được quay."

  • "Han har drejet nøglen i låsen."

    "Anh ấy đã vặn chìa khóa trong ổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "drejet"

Đồng nghĩa

roteret (đã xoay)

Cách dùng "drejet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "drejet" đúng ngữ cảnh

Từ 'drejet' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'dreje' (xoay, quay). Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, tương tự như 'đã quay' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần chú ý đến sự khác biệt trong cách sử dụng giữa tiếng Việt và tiếng Đan Mạch, đặc biệt là về cấu trúc câu và sự kết hợp với các giới từ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "drejet"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at dreje
Han forsøgte at dreje nøglen i låsen.
(Anh ấy cố gắng xoay chìa khóa trong ổ khóa.)
Hiện tại drejer
Mekanikeren drejer hjulet for at inspicere bremsen.
(Người thợ máy xoay bánh xe để kiểm tra phanh.)
Quá khứ drejede
Hun drejede hovedet for at se, hvem der talte.
(Cô ấy quay đầu lại để xem ai đang nói.)
Quá khứ phân từ drejet
Hjulet er blevet drejet for at justere balancen.
(Bánh xe đã được xoay để điều chỉnh độ cân bằng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil have drejet leret på drejeskiven i morgen."

    "Tôi sẽ xoay đất sét trên bàn xoay vào ngày mai."

  • "Han vil have drejet skruen helt ind, før han stopper."

    "Anh ấy sẽ vặn chặt con ốc vít vào hết cỡ trước khi dừng lại."

  • "Vi vil have drejet filmen færdig inden weekenden."

    "Chúng tôi sẽ quay xong bộ phim trước cuối tuần."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg burde have drejet rattet hurtigere."

    "Lẽ ra tôi nên xoay vô lăng nhanh hơn."

  • "Han kunne have drejet nøglen, men han glemte det."

    "Anh ấy có thể đã vặn chìa khóa, nhưng anh ấy quên mất."

  • "Vi vil have drejet jorden rundt, hvis vi havde haft mere tid."

    "Chúng tôi đã có thể đi vòng quanh thế giới nếu chúng tôi có nhiều thời gian hơn."

Thể Bị động với "blive"
  • "Hjulet bliver drejet rundt af mekanikeren."

    "Bánh xe được người thợ máy quay."

  • "Historien bliver drejet og vendt, så den passer til hans synspunkt."

    "Câu chuyện bị bóp méo và đảo ngược để phù hợp với quan điểm của anh ta."

  • "Låget bliver drejet af flasken, før den åbnes."

    "Nắp được vặn ra khỏi chai trước khi nó được mở."

Thì Quá khứ đơn
  • "Han drejede hurtigt hovedet."

    "Anh ấy nhanh chóng xoay đầu."

  • "Billedhuggeren drejede leret på drejeskiven."

    "Nhà điêu khắc đã xoay đất sét trên bàn xoay."

  • "Hun drejede nøglen i låsen."

    "Cô ấy đã xoay chìa khóa trong ổ khóa."