(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa duftstrøm
B2
substantiv B2 Chung

duftstrøm

/ˈd̥ɔftˌstʁœm/
luồng hương
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "duftstrøm"

Định nghĩa (Dansk)

En strøm af duft, en duft der bæres gennem luften.

Ý nghĩa của "duftstrøm" trong tiếng Việt

Một mùi hương thoảng qua, được mang theo trong không khí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "duftstrøm"

  • "En duftstrøm af lavendel fyldte rummet."

    "Một luồng hương hoa oải hương tràn ngập căn phòng."

  • "Hun fulgte duftstrømmen til bageriet."

    "Cô ấy đi theo luồng hương đến tiệm bánh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "duftstrøm"

Đồng nghĩa

duftslør (màn hương)

Cách dùng "duftstrøm" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "duftstrøm" đúng ngữ cảnh

Từ 'duftstrøm' thường được dùng để miêu tả một luồng hương thơm dễ chịu, thoáng qua. Nó có thể dùng trong văn thơ hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "duftstrøm"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít duftstrøm
En behagelig duftstrøm fyldte rummet.
(Một luồng hương thơm dễ chịu tràn ngập căn phòng.)
Xác định số ít duftstrømmen
Jeg nød duftstrømmen fra blomsterne.
(Tôi thích thú với luồng hương thơm từ những bông hoa.)
Nguyên thể số nhiều duftstrømme
Flere duftstrømme blandede sig i luften.
(Nhiều luồng hương thơm hòa quyện vào nhau trong không khí.)
Xác định số nhiều duftstrømmene
Duftstrømmene fra haven var overvældende.
(Các luồng hương thơm từ khu vườn thật nồng nàn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg elsker duftstrømmen fra roserne i haven."

    "Tôi yêu luồng hương thơm từ những bông hồng trong vườn."

  • "Duftstrømmen af frisk kaffe vækkede mig om morgenen."

    "Luồng hương thơm cà phê tươi đánh thức tôi vào buổi sáng."

  • "Den kraftige duftstrøm fra parfumen fyldte hele rummet."

    "Luồng hương thơm mạnh mẽ từ nước hoa lấp đầy cả căn phòng."