(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ejet
B2
verbum (perfektum participium) B2 Tổng quát

ejet

/ˈɑjət/
sở hữu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ejet"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium af 'eje', som betyder at besidde noget.

Ý nghĩa của "ejet" trong tiếng Việt

Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'own'.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ejet"

  • "Virksomheden er ejet af et udenlandsk konsortium."

    "Công ty được sở hữu bởi một tập đoàn nước ngoài."

  • "Denne bil er ejet af min nabo."

    "Chiếc xe này thuộc sở hữu của hàng xóm tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ejet"

Đồng nghĩa

besiddet (được sở hữu)

Cách dùng "ejet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ejet" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'ejet' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'eje' (sở hữu). Nó thường được sử dụng để mô tả trạng thái sở hữu của một đối tượng hoặc tài sản nào đó. Cần phân biệt với các động từ khác chỉ sự chiếm hữu hoặc sử dụng tạm thời.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ejet"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể eje
At eje et hus er en stor drøm for mange.
(Sở hữu một ngôi nhà là một giấc mơ lớn đối với nhiều người.)
Hiện tại ejer
Hun ejer en smuk bil.
(Cô ấy sở hữu một chiếc xe hơi đẹp.)
Quá khứ ejede
Han ejede engang en stor samling af frimærker.
(Anh ấy từng sở hữu một bộ sưu tập tem lớn.)
Quá khứ phân từ ejet
Huset er blevet ejet af den samme familie i generationer.
(Ngôi nhà đã được sở hữu bởi cùng một gia đình qua nhiều thế hệ.)