(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eksekutor
C1
substantiv C1 Luật

eksekutor

/ɛksekutɔːr/
người thực hiện di chúc
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eksekutor"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller institution, der er udpeget til at administrere og udføre en afdødes testamente.

Ý nghĩa của "eksekutor" trong tiếng Việt

Người hoặc tổ chức được chỉ định bởi người lập di chúc để thực hiện các điều khoản trong di chúc của họ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eksekutor"

  • "Eksekutoren er ansvarlig for at sikre, at testamentets bestemmelser bliver fulgt."

    "Người thực hiện di chúc chịu trách nhiệm đảm bảo rằng các điều khoản của di chúc được tuân thủ."

  • "Advokaten blev udpeget som eksekutor i testamentet."

    "Luật sư được chỉ định là người thực hiện di chúc trong di chúc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eksekutor"

Đồng nghĩa

boadministrator (Người quản lý di sản)

Cách dùng "eksekutor" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "eksekutor" đúng ngữ cảnh

Ordet 'eksekutor' bruges formelt i juridiske sammenhænge. Vær opmærksom på udtalen, da den kan variere lidt. Det er vigtigt at skelne mellem 'eksekutor' (en person der udfører testamentet) og 'testator' (personen der har lavet testamentet).

Bảng chia từ (Bøjning) của "eksekutor"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít eksekutor
En eksekutor sørger for, at testamentet bliver fulgt.
(Một người thi hành di chúc đảm bảo rằng di chúc được tuân thủ.)
Xác định số ít eksekutoren
Eksekutoren administrerede boet effektivt.
(Người thi hành di chúc quản lý di sản một cách hiệu quả.)
Nguyên thể số nhiều eksekutorer
Der var flere eksekutorer involveret i sagen.
(Có một vài người thi hành di chúc liên quan đến vụ việc.)
Xác định số nhiều eksekutorerne
Eksekutorerne mødtes for at diskutere fordelingen af arven.
(Những người thi hành di chúc đã gặp nhau để thảo luận về việc phân chia tài sản thừa kế.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Eksekutoren har ansvaret for at fordele arven retfærdigt."

    "Người thực thi di chúc có trách nhiệm phân chia tài sản thừa kế một cách công bằng."

  • "Vi har udpeget en eksekutor til at varetage boet efter min far."

    "Chúng tôi đã chỉ định một người thực thi di chúc để quản lý tài sản sau khi cha tôi qua đời."

  • "Det er vigtigt at vælge en pålidelig eksekutor."

    "Điều quan trọng là phải chọn một người thực thi di chúc đáng tin cậy."