elasticitet
Định nghĩa & Giải nghĩa "elasticitet"
Định nghĩa (Dansk)
Evnen hos et materiale til at vende tilbage til sin oprindelige form efter at være blevet strakt eller komprimeret.
Ý nghĩa của "elasticitet" trong tiếng Việt
Khả năng của một vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc nén; tính co giãn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "elasticitet"
-
"Gummibåndet har en høj elasticitet."
"Dây cao su có độ co giãn cao."
-
"Efterspørgslens elasticitet er afgørende for virksomhedens prisfastsættelse."
"Độ co giãn của nhu cầu là yếu tố quyết định đối với việc định giá của công ty."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elasticitet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "elasticitet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "elasticitet" đúng ngữ cảnh
På dansk bruges 'elasticitet' i både fysisk og økonomisk sammenhæng. Vær opmærksom på konteksten for at forstå den præcise betydning.
Bảng chia từ (Bøjning) của "elasticitet"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | elasticitet |
Prisen påvirkes af varens elasticitet.
(Giá cả bị ảnh hưởng bởi độ co giãn của hàng hóa.) |
| Xác định số ít | elasticiteten |
Elasticiteten i dette materiale er imponerende.
(Độ co giãn của vật liệu này thật ấn tượng.) |
| Nguyên thể số nhiều | elasticiteter |
Forskellige varer har forskellige elasticiteter.
(Các loại hàng hóa khác nhau có độ co giãn khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | elasticiteterne |
Elasticiteterne i markedet er vigtige at forstå.
(Độ co giãn trên thị trường là điều quan trọng cần hiểu rõ.) |