(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa elasticitet
B2
substantiv B2 Kinh tế, Vật lý, Kỹ thuật

elasticitet

/elasˌtisitˈeˀ/
độ co giãn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elasticitet"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen hos et materiale til at vende tilbage til sin oprindelige form efter at være blevet strakt eller komprimeret.

Ý nghĩa của "elasticitet" trong tiếng Việt

Khả năng của một vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc nén; tính co giãn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "elasticitet"

  • "Gummibåndet har en høj elasticitet."

    "Dây cao su có độ co giãn cao."

  • "Efterspørgslens elasticitet er afgørende for virksomhedens prisfastsættelse."

    "Độ co giãn của nhu cầu là yếu tố quyết định đối với việc định giá của công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elasticitet"

Đồng nghĩa

spændstighed (tính đàn hồi)

Cách dùng "elasticitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "elasticitet" đúng ngữ cảnh

På dansk bruges 'elasticitet' i både fysisk og økonomisk sammenhæng. Vær opmærksom på konteksten for at forstå den præcise betydning.

Bảng chia từ (Bøjning) của "elasticitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít elasticitet
Prisen påvirkes af varens elasticitet.
(Giá cả bị ảnh hưởng bởi độ co giãn của hàng hóa.)
Xác định số ít elasticiteten
Elasticiteten i dette materiale er imponerende.
(Độ co giãn của vật liệu này thật ấn tượng.)
Nguyên thể số nhiều elasticiteter
Forskellige varer har forskellige elasticiteter.
(Các loại hàng hóa khác nhau có độ co giãn khác nhau.)
Xác định số nhiều elasticiteterne
Elasticiteterne i markedet er vigtige at forstå.
(Độ co giãn trên thị trường là điều quan trọng cần hiểu rõ.)