elendig tilstand
Định nghĩa & Giải nghĩa "elendig tilstand"
Định nghĩa (Dansk)
En meget dårlig eller forfaldet tilstand.
Ý nghĩa của "elendig tilstand" trong tiếng Việt
Một trạng thái tồi tệ hoặc tình trạng xuống cấp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "elendig tilstand"
-
"Landet er i en elendig tilstand efter krigen."
"Đất nước đang ở trong một tình trạng tồi tệ sau chiến tranh."
-
"Hans økonomiske situation er i en elendig tilstand."
"Tình hình tài chính của anh ấy đang ở trong một tình trạng tồi tệ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elendig tilstand"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "elendig tilstand" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "elendig tilstand" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống hoặc điều kiện rất tệ, có thể liên quan đến cả vật chất lẫn tinh thần. So sánh với 'dårlig stand' (tình trạng xấu) - mức độ nhẹ hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "elendig tilstand"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | elendig tilstand |
Huset var i en elendig tilstand efter stormen.
(Ngôi nhà ở trong một tình trạng tồi tệ sau cơn bão.) |
| Xác định số ít | den elendige tilstand |
Den elendige tilstand på vejene gjorde kørslen farlig.
(Tình trạng tồi tệ của những con đường khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.) |
| Nguyên thể số nhiều | elendige tilstande |
Rapporten beskrev elendige tilstande i fængslet.
(Báo cáo mô tả những tình trạng tồi tệ trong nhà tù.) |
| Xác định số nhiều | de elendige tilstande |
De elendige tilstande blev afsløret af pressen.
(Những tình trạng tồi tệ đã bị phanh phui bởi báo chí.) |