erhvervelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "erhvervelse"
Định nghĩa (Dansk)
Det at erhverve sig noget, at få noget i sin besiddelse.
Ý nghĩa của "erhvervelse" trong tiếng Việt
Hành động giành được quyền sở hữu một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "erhvervelse"
-
"Erhvervelsen af nye kompetencer er afgørende for din karriere."
"Việc thu được các kỹ năng mới là rất quan trọng cho sự nghiệp của bạn."
-
"Virksomhedens erhvervelse af konkurrenten skabte stor debat."
"Việc công ty thu được đối thủ cạnh tranh đã tạo ra một cuộc tranh luận lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "erhvervelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "erhvervelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "erhvervelse" đúng ngữ cảnh
’Erhvervelse’ bruges ofte i mere formelle kontekster end 'at få' eller 'at opnå'. Det indikerer typisk en proces eller handling, hvor man får noget, ofte gennem anstrengelse eller investering.
Bảng chia từ (Bøjning) của "erhvervelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | erhvervelse |
Erhvervelse af viden er vigtig.
(Thu nhận kiến thức là rất quan trọng.) |
| Xác định số ít | erhvervelsen |
Erhvervelsen af huset var en stor begivenhed.
(Việc mua lại ngôi nhà là một sự kiện lớn.) |
| Nguyên thể số nhiều | erhvervelser |
Virksomheden har foretaget flere erhvervelser i år.
(Công ty đã thực hiện một số vụ mua lại trong năm nay.) |
| Xác định số nhiều | erhvervelserne |
Erhvervelserne har styrket virksomheden.
(Các vụ mua lại đã củng cố công ty.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Erhvervelsen af nye sprogfærdigheder kan åbne døre til mange muligheder."
"Việc đạt được các kỹ năng ngôn ngữ mới có thể mở ra những cánh cửa cho nhiều cơ hội."
- "Virksomheden fokuserer på erhvervelsen af markedsandele i Asien."
"Công ty tập trung vào việc giành lấy thị phần ở châu Á."
- "Den hurtige erhvervelse af viden er afgørende i dagens informationssamfund."
"Việc tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng là rất quan trọng trong xã hội thông tin ngày nay."