(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa erhvervslivet
B2
substantiv B2 Kinh tế

erhvervslivet

[ɛɐˈvɛɐ̯vsˌliːˀvəð]
cộng đồng doanh nghiệp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erhvervslivet"

Định nghĩa (Dansk)

Den del af samfundet der beskæftiger sig med produktion og handel.

Ý nghĩa của "erhvervslivet" trong tiếng Việt

Một nhóm người tham gia vào kinh doanh, đặc biệt là ở một địa điểm hoặc lĩnh vực cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "erhvervslivet"

  • "Erhvervslivet spiller en vigtig rolle i Danmarks økonomi."

    "Giới kinh doanh đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế Đan Mạch."

  • "Regeringen har indført nye regler for at støtte erhvervslivet."

    "Chính phủ đã đưa ra các quy định mới để hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "erhvervslivet"

Đồng nghĩa

forretningsverdenen (thế giới kinh doanh)

Cách dùng "erhvervslivet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "erhvervslivet" đúng ngữ cảnh

Erhvervslivet thường được dùng để chỉ khu vực kinh tế nói chung, bao gồm cả các công ty lớn và nhỏ. Có thể dịch là 'giới kinh doanh', 'khu vực tư nhân'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "erhvervslivet"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít erhvervsliv
Erhvervsliv spiller en afgørende rolle i samfundsøkonomien.
(Kinh doanh đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế xã hội.)
Xác định số ít erhvervslivet
Erhvervslivet i Danmark er kendt for sin innovation.
(Kinh doanh ở Đan Mạch nổi tiếng về sự đổi mới.)
Nguyên thể số nhiều erhvervsliv
Forskellige erhvervsliv er repræsenteret på messen.
(Các lĩnh vực kinh doanh khác nhau được đại diện tại hội chợ.)
Xác định số nhiều erhvervslivene
Erhvervslivene har tilpasset sig de nye markedsforhold.
(Các doanh nghiệp đã thích nghi với các điều kiện thị trường mới.)