(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eskalering
B2
substantiv B2 Chính trị, Kinh tế, Quân sự, Quan hệ quốc tế

eskalering

/ˌeskaleˈʁiŋ/
sự leo thang
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eskalering"

Định nghĩa (Dansk)

En gradvis stigning i intensitet eller alvorlighed.

Ý nghĩa của "eskalering" trong tiếng Việt

Sự leo thang; sự gia tăng về cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eskalering"

  • "Konflikten risikerer en farlig eskalering."

    "Cuộc xung đột có nguy cơ leo thang nguy hiểm."

  • "Der er tale om en eskalering af volden i området."

    "Có một sự leo thang bạo lực trong khu vực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eskalering"

Đồng nghĩa

optrapning (sự tăng cường)

Cách dùng "eskalering" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "eskalering" đúng ngữ cảnh

Từ 'eskalering' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự leo thang' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự gia tăng dần về mức độ nghiêm trọng của một tình huống, xung đột, hoặc vấn đề.

Bảng chia từ (Bøjning) của "eskalering"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít eskalering
Eskalering af konflikten er en alvorlig trussel.
(Sự leo thang của cuộc xung đột là một mối đe dọa nghiêm trọng.)
Xác định số ít eskaleringen
Eskaleringen af volden førte til flere ofre.
(Sự leo thang của bạo lực đã dẫn đến nhiều nạn nhân hơn.)
Nguyên thể số nhiều eskaleringer
Der er mange eskaleringer i denne konflikt.
(Có nhiều sự leo thang trong cuộc xung đột này.)
Xác định số nhiều eskaleringerne
Eskaleringerne af konflikten har skabt stor frygt.
(Những sự leo thang của cuộc xung đột đã tạo ra nỗi sợ hãi lớn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der er en eskalering af konflikten mellem de to lande."

    "Có một sự leo thang trong cuộc xung đột giữa hai quốc gia."

  • "Vi har set en eskalering i volden i de seneste uger."

    "Chúng tôi đã thấy một sự leo thang trong bạo lực trong những tuần gần đây."

  • "Virksomheden oplevede en eskalering af omkostningerne på grund af inflation."

    "Công ty đã trải qua một sự leo thang về chi phí do lạm phát."