eskalering
Định nghĩa & Giải nghĩa "eskalering"
Định nghĩa (Dansk)
En gradvis stigning i intensitet eller alvorlighed.
Ý nghĩa của "eskalering" trong tiếng Việt
Sự leo thang; sự gia tăng về cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eskalering"
-
"Konflikten risikerer en farlig eskalering."
"Cuộc xung đột có nguy cơ leo thang nguy hiểm."
-
"Der er tale om en eskalering af volden i området."
"Có một sự leo thang bạo lực trong khu vực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eskalering"
Đồng nghĩa
Cách dùng "eskalering" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "eskalering" đúng ngữ cảnh
Từ 'eskalering' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự leo thang' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự gia tăng dần về mức độ nghiêm trọng của một tình huống, xung đột, hoặc vấn đề.
Bảng chia từ (Bøjning) của "eskalering"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | eskalering |
Eskalering af konflikten er en alvorlig trussel.
(Sự leo thang của cuộc xung đột là một mối đe dọa nghiêm trọng.) |
| Xác định số ít | eskaleringen |
Eskaleringen af volden førte til flere ofre.
(Sự leo thang của bạo lực đã dẫn đến nhiều nạn nhân hơn.) |
| Nguyên thể số nhiều | eskaleringer |
Der er mange eskaleringer i denne konflikt.
(Có nhiều sự leo thang trong cuộc xung đột này.) |
| Xác định số nhiều | eskaleringerne |
Eskaleringerne af konflikten har skabt stor frygt.
(Những sự leo thang của cuộc xung đột đã tạo ra nỗi sợ hãi lớn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der er en eskalering af konflikten mellem de to lande."
"Có một sự leo thang trong cuộc xung đột giữa hai quốc gia."
- "Vi har set en eskalering i volden i de seneste uger."
"Chúng tôi đã thấy một sự leo thang trong bạo lực trong những tuần gần đây."
- "Virksomheden oplevede en eskalering af omkostningerne på grund af inflation."
"Công ty đã trải qua một sự leo thang về chi phí do lạm phát."