(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa favorisere
C1
verbum C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học

favorisere

favɔʁiˈseːʁə
thiên vị
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "favorisere"

Định nghĩa (Dansk)

At behandle én person, gruppe eller ting mere positivt end andre på en uretfærdig måde.

Ý nghĩa của "favorisere" trong tiếng Việt

Thiên vị một cách không công bằng cho một người, một nhóm hoặc một vật gì đó hơn những người hoặc vật khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "favorisere"

  • "Dommeren blev anklaget for at favorisere det lokale hold."

    "Vị trọng tài bị cáo buộc thiên vị đội địa phương."

  • "Virksomheden er blevet kritiseret for at favorisere mænd frem for kvinder i ledende stillinger."

    "Công ty đã bị chỉ trích vì thiên vị nam giới hơn phụ nữ trong các vị trí lãnh đạo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "favorisere"

Đồng nghĩa

begunstige (ưu ái) diskriminere positivt (phân biệt đối xử tích cực (thiên vị))

Trái nghĩa

Cách dùng "favorisere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "favorisere" đúng ngữ cảnh

Từ 'favorisere' mang nghĩa thiên vị, ưu ái một cách không công bằng. Cần phân biệt với 'foretrække' (thích hơn) mà không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực hoặc bất công.

Bảng chia từ (Bøjning) của "favorisere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể favorisere
Det er ikke rimeligt at favorisere én elev over en anden.
(Việc thiên vị một học sinh hơn học sinh khác là không công bằng.)
Hiện tại favoriserer
Læreren favoriserer altid de flittige elever.
(Giáo viên luôn ưu ái những học sinh chăm chỉ.)
Quá khứ favoriserede
Han favoriserede sin yngste søn i testamentet.
(Ông ấy đã ưu ái con trai út của mình trong di chúc.)
Quá khứ phân từ favoriseret
Hun følte sig favoriseret af sin chef.
(Cô ấy cảm thấy được sếp ưu ái.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động đuôi -s
  • "Det er vigtigt, at ingen ansatte favoriseres i forbindelse med forfremmelser."

    "Điều quan trọng là không nhân viên nào được ưu ái trong các đợt thăng chức."

  • "I denne virksomhed favoriseres kvalitet frem for kvantitet."

    "Trong công ty này, chất lượng được ưu tiên hơn số lượng."

  • "Det skal sikres, at ingen studerende favoriseres under eksamen."

    "Cần đảm bảo rằng không sinh viên nào được ưu ái trong kỳ thi."

Cách đặt câu hỏi
  • "Favoriserer skolen de rige elever?"

    "Có phải trường học ưu ái những học sinh giàu có không?"

  • "Hvorfor vil virksomheden favorisere den ansøger uden erfaring?"

    "Tại sao công ty lại muốn ưu ái ứng viên không có kinh nghiệm?"

  • "Burde vi ikke favorisere bæredygtige løsninger?"

    "Chúng ta có nên ưu tiên các giải pháp bền vững không?"