fission
Định nghĩa & Giải nghĩa "fission"
Định nghĩa (Dansk)
Spaltning af en atomkerne i to eller flere mindre kerner, ledsaget af frigivelse af energi.
Ý nghĩa của "fission" trong tiếng Việt
Sự phân hạch; hành động phân chia hoặc tách một vật thành hai hoặc nhiều phần.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fission"
-
"Fission af uranisotopen U-235 frigør store mængder energi."
"Sự phân hạch của đồng vị urani U-235 giải phóng một lượng lớn năng lượng."
-
"Kernevåben baserer sig på ukontrolleret fission."
"Vũ khí hạt nhân dựa trên sự phân hạch không kiểm soát."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fission"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "fission" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fission" đúng ngữ cảnh
Từ 'fission' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý hạt nhân. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác của 'phân chia' trong tiếng Việt.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fission"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fission |
Fission er en kernefysisk proces.
(Phân hạch là một quá trình vật lý hạt nhân.) |
| Xác định số ít | fissionen |
Fissionen frigiver enorme mængder energi.
(Sự phân hạch giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ.) |
| Nguyên thể số nhiều | fissioner |
Der findes forskellige typer af fissioner.
(Có nhiều loại phân hạch khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | fissionerne |
Fissionerne i reaktoren skal kontrolleres.
(Các phân hạch trong lò phản ứng phải được kiểm soát.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Fissionen af uran frigiver en enorm mængde energi."
"Sự phân hạch của uranium giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ."
- "Vi studerer fissionen i atomreaktoren nøje."
"Chúng tôi nghiên cứu kỹ lưỡng sự phân hạch trong lò phản ứng hạt nhân."
- "Fissionen er en fundamental proces i atomkraft."
"Sự phân hạch là một quá trình cơ bản trong năng lượng hạt nhân."
- "En kontrolleret fission er afgørende for driften af et atomkraftværk."
"Sự phân hạch được kiểm soát là rất quan trọng cho hoạt động của một nhà máy điện hạt nhân."
- "Fission af uran frigiver enorme mængder energi."
"Sự phân hạch uranium giải phóng một lượng lớn năng lượng."
- "Debatten om fission og dens miljømæssige konsekvenser fortsætter."
"Cuộc tranh luận về sự phân hạch và những hậu quả về môi trường của nó vẫn tiếp tục."
- "Fissions forskningens resultater er afgørende for energiproduktion."
"Kết quả của nghiên cứu phân hạch rất quan trọng đối với sản xuất năng lượng."
- "Risikoen ved fissions reaktoren er et konstant fokus for sikkerheds eksperter."
"Rủi ro của lò phản ứng phân hạch là một trọng tâm liên tục của các chuyên gia an ninh."
- "Fissions kraftværkets effektivitet afhænger af mange faktorer."
"Hiệu quả của nhà máy điện phân hạch phụ thuộc vào nhiều yếu tố."
- "Forskere studerer nu flere forskellige fissioner for at forstå processen bedre."
"Các nhà nghiên cứu hiện đang nghiên cứu nhiều kiểu phân hạch khác nhau để hiểu rõ hơn về quá trình này."
- "De observerede fissioner var alle meget hurtige og energirige."
"Tất cả các vụ phân hạch được quan sát đều rất nhanh và giàu năng lượng."
- "Atomkraftværker udnytter kontrollerede fissioner til at producere elektricitet."
"Các nhà máy điện hạt nhân khai thác các vụ phân hạch được kiểm soát để sản xuất điện."