(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa flashback
B2
substantiv B2 Tâm lý học, Văn học, Điện ảnh

flashback

/ˈflæʃˌbæk/
đoạn hồi tưởng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "flashback"

Định nghĩa (Dansk)

Et afsnit i en film, roman osv., der foregår på et tidspunkt før hovedhistorien.

Ý nghĩa của "flashback" trong tiếng Việt

Một cảnh trong phim, tiểu thuyết, v.v., được đặt ở thời điểm trước câu chuyện chính.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flashback"

  • "Filmen bruger flashbacks til at fortælle hans historie."

    "Bộ phim sử dụng những đoạn hồi tưởng để kể câu chuyện của anh ấy."

  • "Hun havde et flashback til sin barndom."

    "Cô ấy có một đoạn hồi tưởng về thời thơ ấu của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flashback"

Đồng nghĩa

tilbageblik (Hồi tưởng)

Cách dùng "flashback" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "flashback" đúng ngữ cảnh

Từ 'flashback' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh và tiếng Việt, chỉ một cảnh hồi tưởng hoặc đoạn hồi ức. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "flashback"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít flashback
Jeg havde et flashback til min barndom.
(Tôi đã có một hồi ức về thời thơ ấu của mình.)
Xác định số ít flashbacket
Flashbacket kom pludselig over mig.
(Hồi ức bất chợt ùa về trong tôi.)
Nguyên thể số nhiều flashbacks
Han har mange flashbacks fra krigen.
(Anh ấy có nhiều hồi ức về chiến tranh.)
Xác định số nhiều flashbackene
Flashbackene hjemsøgte ham i søvne.
(Những hồi ức ám ảnh anh ta trong giấc ngủ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Flashbacket i filmen gav en dybere forståelse af hovedpersonens motivation."

    "Đoạn hồi tưởng trong phim mang lại sự hiểu biết sâu sắc hơn về động cơ của nhân vật chính."

  • "Jeg synes, at flashbacket var for langt og afbrød historiens flow."

    "Tôi nghĩ rằng đoạn hồi tưởng quá dài và làm gián đoạn dòng chảy của câu chuyện."

  • "Instruktøren brugte flashbacket til at afsløre et vigtigt element fra fortiden."

    "Đạo diễn đã sử dụng đoạn hồi tưởng để tiết lộ một yếu tố quan trọng từ quá khứ."

Danh từ ghép
  • "Filmen starter med et langt flashback-sekvens, der forklarer hovedpersonens fortid."

    "Bộ phim bắt đầu với một chuỗi hồi tưởng dài, giải thích quá khứ của nhân vật chính."

  • "Jeg synes, at flashback-scenerne i den nye serie er bedre end selve hovedhandlingen."

    "Tôi nghĩ rằng những cảnh hồi tưởng trong bộ phim mới hay hơn cả cốt truyện chính."

  • "Instruktøren bruger ofte flashback-teknikker for at give publikum en dybere forståelse af karakterernes motivation."

    "Đạo diễn thường sử dụng các kỹ thuật hồi tưởng để giúp khán giả hiểu sâu hơn về động cơ của các nhân vật."