(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fliget
C1
adjektiv C1 Thực vật học, Giải phẫu học

fliget

/ˈfliːɡət/
có thùy
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fliget"

Định nghĩa (Dansk)

Som har flige eller er formet som en flig; inddelt i eller har en eller flere flige.

Ý nghĩa của "fliget" trong tiếng Việt

Có thùy hoặc giống như một thùy; được chia thành hoặc có một hoặc nhiều thùy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fliget"

  • "Ahornbladet er fliget."

    "Lá phong có thùy."

  • "Hjernen er opdelt i fligede områder."

    "Não được chia thành các khu vực có thùy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fliget"

Đồng nghĩa

indskåret (có khía)

Cách dùng "fliget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fliget" đúng ngữ cảnh

Từ 'fliget' thường được sử dụng để mô tả các đối tượng có hình dạng như thùy, ví dụ như lá cây, các bộ phận của cơ thể hoặc các cấu trúc địa lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fliget"