flor
Định nghĩa & Giải nghĩa "flor"
Định nghĩa (Dansk)
En tynd, let og gennemsigtig tekstilvævning, ofte af silke, hør eller bomuld.
Ý nghĩa của "flor" trong tiếng Việt
Một loại vải mỏng, trong mờ làm từ lụa, lanh hoặc bông.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flor"
-
"Hun var klædt i en kjole af sort flor."
"Cô ấy mặc một chiếc váy bằng vải gạc đen."
-
"Et tyndt flor af røg lå over byen."
"Một lớp khói mỏng phủ lên thành phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flor"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "flor" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "flor" đúng ngữ cảnh
Từ 'flor' trong tiếng Đan Mạch chủ yếu dùng để chỉ loại vải mỏng, nhẹ và trong suốt. Nó có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như lụa (silke), lanh (hør) hoặc bông (bomuld), tương tự như nghĩa của 'gạc' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng 'flor' cũng có thể mang nghĩa bóng, ví dụ như 'et flor af mystik' (một màn sương huyền bí).
Bảng chia từ (Bøjning) của "flor"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | flor |
Jeg beundrer den smukke flor på hendes kjole.
(Tôi ngưỡng mộ lớp vải voan xinh đẹp trên chiếc váy của cô ấy.) |
| Xác định số ít | floren |
Floren var så delikat, at den revnede.
(Lớp vải voan mỏng manh đến nỗi nó bị rách.) |
| Nguyên thể số nhiều | flor |
Der er mange forskellige flor i butikken.
(Có rất nhiều loại vải voan khác nhau trong cửa hàng.) |
| Xác định số nhiều | florene |
Florerne blev brugt til at dekorere scenen.
(Những lớp vải voan được dùng để trang trí sân khấu.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hun bar en kjole lavet af flor."
"Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ vải voan."
- "Jeg så en flor af røg stige op fra skorstenen."
"Tôi thấy một làn khói bốc lên từ ống khói."
- "Der hang en flor foran vinduet for at dæmpe lyset."
"Có một lớp vải voan treo trước cửa sổ để làm dịu ánh sáng."
- "Brudens slørs flor var let og elegant."
"Lớp vải voan trên khăn trùm đầu của cô dâu rất nhẹ và thanh lịch."
- "Teaterstykkets flors lethed tilføjede en drømmende stemning til scenen."
"Sự nhẹ nhàng của lớp vải voan trong vở kịch đã thêm một bầu không khí mơ màng vào sân khấu."
- "Kunstnerens flors brug var innovativ og skabte en unik tekstur i maleriet."
"Cách sử dụng lớp vải voan của nghệ sĩ rất sáng tạo và tạo ra một kết cấu độc đáo trong bức tranh."
- "De farvede flor dækkede vinduerne og skabte en mystisk atmosfære."
"Những lớp vải voan màu che phủ các cửa sổ, tạo nên một bầu không khí huyền bí."
- "Bruden valgte flere flor til sin kjole for at give den et mere romantisk udseende."
"Cô dâu đã chọn nhiều lớp vải voan cho chiếc váy của mình để mang lại vẻ ngoài lãng mạn hơn."
- "På teateret brugte de lette flor til at simulere røg og tåge på scenen."
"Tại nhà hát, họ đã sử dụng những lớp vải voan mỏng nhẹ để mô phỏng khói và sương mù trên sân khấu."