fødevarer
Định nghĩa & Giải nghĩa "fødevarer"
Định nghĩa (Dansk)
varer til at spise; mad
Ý nghĩa của "fødevarer" trong tiếng Việt
Đồ ăn, thực phẩm, lương thực (thường là một lượng lớn).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fødevarer"
-
"Butikken sælger et stort udvalg af fødevarer."
"Cửa hàng bán nhiều loại lương thực, thực phẩm."
-
"Det er vigtigt at have adgang til sikre fødevarer."
"Điều quan trọng là phải có lương thực, thực phẩm an toàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fødevarer"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fødevarer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fødevarer" đúng ngữ cảnh
Từ 'fødevarer' thường được sử dụng khi nói về số lượng lớn thực phẩm hoặc các loại thực phẩm khác nhau. Nên phân biệt với 'mad' (thức ăn) là khái niệm chung hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fødevarer"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fødevare |
Jeg købte en ny fødevare i dag.
(Hôm nay tôi đã mua một loại thực phẩm mới.) |
| Xác định số ít | fødevaren |
Fødevaren var meget dyr.
(Thực phẩm đó rất đắt.) |
| Nguyên thể số nhiều | fødevarer |
Vi skal købe flere fødevarer.
(Chúng ta cần mua thêm nhiều thực phẩm.) |
| Xác định số nhiều | fødevarerne |
Fødevarerne er i køleskabet.
(Các loại thực phẩm đang ở trong tủ lạnh.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Fødevarerne i supermarkedet er friske."
"Thực phẩm trong siêu thị thì tươi ngon."
- "Jeg købte fødevarerne på tilbud."
"Tôi đã mua thực phẩm đang giảm giá."
- "Fødevarerne, vi spiser, påvirker vores helbred."
"Thực phẩm chúng ta ăn ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta."