fødsel
Định nghĩa & Giải nghĩa "fødsel"
Định nghĩa (Dansk)
Det at føde eller blive født.
Ý nghĩa của "fødsel" trong tiếng Việt
Hành động sinh con; sự sinh nở.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fødsel"
-
"Hun havde en let fødsel."
"Cô ấy đã có một ca sinh nở dễ dàng."
-
"Fødslen af tvillinger er mere almindelig i dag end tidligere."
"Việc sinh đôi ngày nay phổ biến hơn trước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fødsel"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fødsel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fødsel" đúng ngữ cảnh
Từ 'fødsel' thường được dùng để chỉ quá trình sinh nở nói chung hoặc sự kiện sinh con. Cần phân biệt với các từ khác liên quan đến thai kỳ và em bé mới sinh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fødsel"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fødsel |
Hendes fødsel var en stor begivenhed.
(Sự ra đời của cô ấy là một sự kiện lớn.) |
| Xác định số ít | fødslen |
Fødslen foregik uden komplikationer.
(Việc sinh nở diễn ra không có biến chứng.) |
| Nguyên thể số nhiều | fødsler |
Der har været mange fødsler på hospitalet i år.
(Đã có rất nhiều ca sinh tại bệnh viện năm nay.) |
| Xác định số nhiều | fødslerne |
Fødslerne blev fejret med stor glæde.
(Những ca sinh nở đã được ăn mừng với niềm vui lớn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det er en stor glæde at fejre en fødsel."
"Thật là một niềm vui lớn khi ăn mừng một sự ra đời."
- "Hun oplevede en vanskelig fødsel."
"Cô ấy đã trải qua một ca sinh nở khó khăn."
- "Vi ønsker dem tillykke med en ny fødsel i familien."
"Chúng tôi chúc mừng họ về một sự chào đời mới trong gia đình."
- "Min søsters fødselsdag er i morgen."
"Sinh nhật của em gái tôi là vào ngày mai."
- "Landets fødselsrate er faldet drastisk de seneste år."
"Tỷ lệ sinh của đất nước đã giảm mạnh trong những năm gần đây."
- "Jeg husker tydeligt min datters fødsels øjeblik."
"Tôi nhớ rõ khoảnh khắc sinh con gái tôi."