(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa folkestyre
C1
substantiv C1 Chính trị học

folkestyre

ˈfɔlkəˌstyːʁə
sự cai trị của nhân dân
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "folkestyre"

Định nghĩa (Dansk)

En styreform, hvor den politiske magt ligger hos folket.

Ý nghĩa của "folkestyre" trong tiếng Việt

Một hệ thống chính phủ mà người dân nắm giữ quyền lực và thực thi nó trực tiếp hoặc thông qua các đại diện được bầu; một từ đồng nghĩa của dân chủ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "folkestyre"

  • "Danmark er et folkestyre."

    "Đan Mạch là một chế độ dân chủ."

  • "Folkestyre kræver aktiv deltagelse fra borgerne."

    "Chế độ dân chủ đòi hỏi sự tham gia tích cực từ công dân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "folkestyre"

Đồng nghĩa

Cách dùng "folkestyre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "folkestyre" đúng ngữ cảnh

Từ 'folkestyre' nhấn mạnh đến việc người dân nắm quyền lực. Nó tương đương với 'dân chủ' nhưng có sắc thái mạnh hơn về quyền lực thực sự thuộc về nhân dân.

Bảng chia từ (Bøjning) của "folkestyre"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít folkestyre
Danmark er et folkestyre.
(Đan Mạch là một chế độ dân chủ.)
Xác định số ít folkestyret
Folkestyret skal beskyttes.
(Nền dân chủ cần được bảo vệ.)
Nguyên thể số nhiều folkestyre
Der findes forskellige former for folkestyre.
(Có nhiều hình thức dân chủ khác nhau.)
Xác định số nhiều folkestyrene
Folkestyrene i Skandinavien er velfungerende.
(Các nền dân chủ ở Scandinavia hoạt động tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "I mange lande kæmper man for at indføre folkestyrer."

    "Ở nhiều quốc gia, người ta đấu tranh để thiết lập các chế độ dân chủ."

  • "De nordiske folkestyrer er kendt for deres høje grad af lighed."

    "Các chế độ dân chủ Bắc Âu được biết đến với mức độ bình đẳng cao."

  • "Uddannelse er vigtig for at sikre velfungerende folkestyrer."

    "Giáo dục rất quan trọng để đảm bảo các chế độ dân chủ hoạt động tốt."