(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forbinder
B1
verbum B1 General

forbinder

[fɔˈbinˀdɐ]
đang kết nối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forbinder"

Định nghĩa (Dansk)

At skabe en forbindelse mellem to eller flere ting.

Ý nghĩa của "forbinder" trong tiếng Việt

Đang kết nối hoặc liên kết các thứ lại với nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forbinder"

  • "Broen forbinder de to byer."

    "Cây cầu kết nối hai thành phố."

  • "Denne lim forbinder træ og metal."

    "Loại keo này kết nối gỗ và kim loại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forbinder"

Đồng nghĩa

tilslutter (kết nối, tham gia)

Trái nghĩa

adskiller (chia cắt, tách rời)

Cách dùng "forbinder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forbinder" đúng ngữ cảnh

“Forbinder” thường được dùng khi nói về việc kết nối các vật thể vật lý hoặc trừu tượng lại với nhau. Cần phân biệt với 'tilslutter' (kết nối điện, mạng) hoặc 'kontakter' (liên lạc).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forbinder"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at forbinde
Det er vigtigt at forbinde mennesker med hinanden.
(Việc kết nối mọi người với nhau là rất quan trọng.)
Hiện tại forbinder
Broen forbinder de to byer.
(Cây cầu nối liền hai thành phố.)
Quá khứ forbandt
Han forbandt de to ledninger forkert.
(Anh ấy đã kết nối sai hai dây dẫn.)
Quá khứ phân từ forbundet
De er forbundet gennem deres arbejde.
(Họ được kết nối thông qua công việc của họ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at forbinde teorien med praksis."

    "Điều quan trọng là kết nối lý thuyết với thực tiễn."

  • "Vi forsøger at forbinde de to byer med en ny bro."

    "Chúng tôi đang cố gắng kết nối hai thành phố bằng một cây cầu mới."

  • "Hendes mål er at forbinde kunst og teknologi i sine projekter."

    "Mục tiêu của cô ấy là kết nối nghệ thuật và công nghệ trong các dự án của mình."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Nu forbinder teknologien mennesker over hele verden."

    "Giờ đây, công nghệ kết nối mọi người trên toàn thế giới."

  • "Ofte forbinder vi minder med specifikke dufte."

    "Chúng ta thường liên kết những kỷ niệm với những mùi hương cụ thể."

  • "I denne aftale forbinder vi os til at reducere CO2-udledningen."

    "Trong thỏa thuận này, chúng tôi cam kết giảm lượng khí thải CO2."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg vil gerne forbinde min computer til internettet."

    "Tôi muốn kết nối máy tính của tôi với internet."

  • "Du skal forbinde de to kabler for at få strøm."

    "Bạn phải kết nối hai dây cáp để có điện."

  • "Vi kan forbinde vores ideer for at skabe noget nyt."

    "Chúng ta có thể kết nối ý tưởng của chúng ta để tạo ra một cái gì đó mới."

Thể Bị động với "blive"
  • "Broen bliver forbundet med byen i morgen."

    "Cây cầu sẽ được kết nối với thành phố vào ngày mai."

  • "Disse to rør bliver forbundet af en dygtig håndværker."

    "Hai ống này được kết nối bởi một người thợ lành nghề."

  • "Vores skæbner bliver forbundet for evigt."

    "Số phận của chúng ta được kết nối mãi mãi."

Thì Quá khứ đơn
  • "Broen forbandt de to byer."

    "Cây cầu đã kết nối hai thành phố."

  • "Virksomheden forbandt innovation med bæredygtighed."

    "Công ty đã kết hợp sự đổi mới với tính bền vững."

  • "Historien forbandt fortiden med nutiden."

    "Câu chuyện đã kết nối quá khứ với hiện tại."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har forbundet de to ledninger."

    "Tôi đã kết nối hai dây dẫn."

  • "Hun har forbundet sit navn med succes."

    "Cô ấy đã gắn tên mình với thành công."

  • "Vi har forbundet vores systemer for at forbedre effektiviteten."

    "Chúng tôi đã kết nối các hệ thống của mình để cải thiện hiệu quả."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Broen forbinder de to byer."

    "Cây cầu kết nối hai thành phố."

  • "Virksomheden forbinder innovation med bæredygtighed."

    "Công ty kết hợp sự đổi mới với tính bền vững."

  • "Denne app forbinder dig med dine venner."

    "Ứng dụng này kết nối bạn với bạn bè của bạn."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Broen forbinder de to byer."

    "Cây cầu kết nối hai thành phố."

  • "Teknologien forbinder mennesker over hele verden."

    "Công nghệ kết nối mọi người trên toàn thế giới."

  • "Virksomheden forbinder bæredygtighed med økonomisk vækst."

    "Công ty kết hợp tính bền vững với tăng trưởng kinh tế."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag forbinder jeg prikkerne."

    "Hôm nay tôi kết nối các điểm."

  • "Ofte forbinder folk lykke med penge."

    "Mọi người thường kết nối hạnh phúc với tiền bạc."

  • "Den bro forbinder de to byer."

    "Cây cầu đó kết nối hai thành phố."