(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa foregår
B1
verbum B1 Tổng quát

foregår

/foːˈɡ̊ɔˀ/
đang xảy ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "foregår"

Định nghĩa (Dansk)

er i gang; sker

Ý nghĩa của "foregår" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'occur': đang diễn ra; đang xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "foregår"

  • "Hvad foregår her?"

    "Chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?"

  • "Mødet foregår i København."

    "Cuộc họp đang diễn ra ở Copenhagen."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "foregår"

Đồng nghĩa

sker (xảy ra) finder sted (diễn ra)

Cách dùng "foregår" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "foregår" đúng ngữ cảnh

Từ 'foregår' thường được dùng để diễn tả một sự kiện, hoạt động, hoặc quá trình đang diễn ra. Nó tương đương với 'diễn ra', 'xảy ra' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với 'sker'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "foregår"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể foregå
Det er vigtigt at forstå, hvad der skal foregå.
(Điều quan trọng là phải hiểu những gì sẽ diễn ra.)
Hiện tại foregår
Mødet foregår i konferencelokalet.
(Cuộc họp diễn ra trong phòng hội nghị.)
Quá khứ foregik
Det hele foregik meget hurtigt.
(Mọi chuyện đã diễn ra rất nhanh.)
Quá khứ phân từ foregået
Det er ikke foregået nogen ændringer siden da.
(Không có thay đổi nào diễn ra kể từ đó.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thì Quá khứ đơn
  • "Hvad foregik der i går aftes?"

    "Chuyện gì đã xảy ra tối qua vậy?"

  • "Der foregik en stor demonstration foran parlamentet."

    "Đã có một cuộc biểu tình lớn diễn ra trước quốc hội."

  • "Jeg spurgte ham, hvad der foregik, men han svarede ikke."

    "Tôi hỏi anh ta chuyện gì đang xảy ra, nhưng anh ta không trả lời."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er en proces, som foregår bag kulisserne."

    "Đó là một quá trình đang diễn ra sau cánh gà."

  • "Jeg vil gerne vide, hvad der foregår her."

    "Tôi muốn biết điều gì đang xảy ra ở đây."

  • "Filmen handler om en krig, der foregår i en fjern fremtid."

    "Bộ phim kể về một cuộc chiến tranh diễn ra trong một tương lai xa."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Hvad foregår der her?"

    "Chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?"

  • "Der foregår en stor forandring i samfundet."

    "Có một sự thay đổi lớn đang diễn ra trong xã hội."

  • "I morgen foregår arrangementet."

    "Sự kiện sẽ diễn ra vào ngày mai."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag foregår der et vigtigt møde."

    "Hôm nay có một cuộc họp quan trọng diễn ra."

  • "Hvad foregår der her?"

    "Chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?"

  • "Hver sommer foregår festivalen i Roskilde."

    "Lễ hội Roskilde diễn ra vào mỗi mùa hè."