(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forfatningsstridig
C2
adjektiv C2 Luật pháp

forfatningsstridig

/fɔrˈfɑtnɪŋsˌstriːˀði/
vi hiến
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forfatningsstridig"

Định nghĩa (Dansk)

I strid med forfatningen; ikke i overensstemmelse med grundloven.

Ý nghĩa của "forfatningsstridig" trong tiếng Việt

Không phù hợp hoặc không được cho phép bởi hiến pháp của một quốc gia hoặc hệ thống chính trị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forfatningsstridig"

  • "Loven blev erklæret forfatningsstridig af Højesteret."

    "Luật đã bị Tòa án Tối cao tuyên bố là vi hiến."

  • "Det er forfatningsstridigt at diskriminere på baggrund af etnicitet."

    "Việc phân biệt đối xử dựa trên sắc tộc là vi hiến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forfatningsstridig"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "forfatningsstridig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forfatningsstridig" đúng ngữ cảnh

Từ 'forfatningsstridig' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'vi hiến' trong tiếng Việt, dùng để chỉ những hành động hoặc luật lệ trái với hiến pháp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forfatningsstridig"