(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forudseende
C1
adverbium C1 Chung

forudseende

/foˈʁuˀˌseːəndə/
một cách tài tình
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forudseende"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der viser evne til at forstå begivenheder, før de sker.

Ý nghĩa của "forudseende" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự hiểu biết về các sự kiện trước khi chúng xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forudseende"

  • "Han handlede forudseende og investerede i vedvarende energi."

    "Anh ấy đã hành động một cách tài tình và đầu tư vào năng lượng tái tạo."

  • "Det var en forudseende beslutning at købe aktierne, før priserne steg."

    "Đó là một quyết định sáng suốt khi mua cổ phiếu trước khi giá tăng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forudseende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

uforsigtigt (một cách bất cẩn)

Cách dùng "forudseende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forudseende" đúng ngữ cảnh

Từ 'forudseende' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc các tình huống chính thức. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa ít trang trọng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forudseende"