forudseende
Định nghĩa & Giải nghĩa "forudseende"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der viser evne til at forstå begivenheder, før de sker.
Ý nghĩa của "forudseende" trong tiếng Việt
Một cách thể hiện sự hiểu biết về các sự kiện trước khi chúng xảy ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forudseende"
-
"Han handlede forudseende og investerede i vedvarende energi."
"Anh ấy đã hành động một cách tài tình và đầu tư vào năng lượng tái tạo."
-
"Det var en forudseende beslutning at købe aktierne, før priserne steg."
"Đó là một quyết định sáng suốt khi mua cổ phiếu trước khi giá tăng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forudseende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forudseende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forudseende" đúng ngữ cảnh
Từ 'forudseende' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc các tình huống chính thức. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa ít trang trọng hơn.