(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa frost-
B2
præfiks B2 Khoa học, Y học, Kỹ thuật

frost-

/fʁʌst/
đông lạnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frost-"

Định nghĩa (Dansk)

Vedrørende eller anvendelse af meget lave temperaturer.

Ý nghĩa của "frost-" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc sử dụng nhiệt độ rất thấp (âm độ)

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "frost-"

  • "Frostsikker betyder, at noget er beskyttet mod frost."

    "Chống đông có nghĩa là một cái gì đó được bảo vệ khỏi sương giá."

  • "Frostgrader kan skade mange planter."

    "Nhiệt độ đóng băng có thể làm hỏng nhiều loại cây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frost-"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "frost-" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "frost-" đúng ngữ cảnh

Tiền tố 'frost-' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'đông lạnh' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc điều kiện liên quan đến nhiệt độ rất thấp. Cần phân biệt với các từ chỉ sự đóng băng hoàn toàn (frossen).

Bảng chia từ (Bøjning) của "frost-"