(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gentage
A2
verbum A2 Chung

gentage

[ˈɡɛnˌtæːˀjə]
lặp lại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gentage"

Định nghĩa (Dansk)

At sige eller gøre noget igen.

Ý nghĩa của "gentage" trong tiếng Việt

Nói lại điều gì đó, hoặc nói nhiều hơn một lần.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gentage"

  • "Jeg må gentage, at det er meget vigtigt."

    "Tôi phải lặp lại rằng điều này rất quan trọng."

  • "Kan du gentage, hvad du sagde?"

    "Bạn có thể lặp lại những gì bạn đã nói không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gentage"

Đồng nghĩa

sige igen (nói lại) gøre igen (làm lại)

Cách dùng "gentage" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gentage" đúng ngữ cảnh

På dansk bruges 'gentage' ofte i formelle situationer eller når man ønsker at understrege vigtigheden af noget. I mere uformelle sammenhænge kan man bruge 'sige igen' eller 'gøre igen'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gentage"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể gentage
Jeg vil gentage min tale.
(Tôi muốn lặp lại bài phát biểu của mình.)
Hiện tại gentager
Han gentager altid de samme historier.
(Anh ấy luôn lặp lại những câu chuyện giống nhau.)
Quá khứ gentog
Hun gentog det, jeg sagde.
(Cô ấy lặp lại những gì tôi đã nói.)
Quá khứ phân từ gentaget
Beskeden er blevet gentaget mange gange.
(Thông điệp đã được lặp lại nhiều lần.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg vil gentage min tale for dem."

    "Tôi muốn lặp lại bài phát biểu của mình cho họ."

  • "Hun skal gentage øvelsen fem gange."

    "Cô ấy phải lặp lại bài tập năm lần."

  • "Vi kan gentage processen, hvis det er nødvendigt."

    "Chúng ta có thể lặp lại quy trình nếu cần thiết."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg gentog spørgsmålet, fordi han ikke hørte det første gang."

    "Tôi lặp lại câu hỏi, bởi vì anh ấy không nghe thấy lần đầu."

  • "Hun gentog sin taknemmelighed for hjælpen."

    "Cô ấy lặp lại sự biết ơn của mình đối với sự giúp đỡ."

  • "Vi gentog vores krav om bedre arbejdsforhold."

    "Chúng tôi lặp lại yêu cầu của mình về điều kiện làm việc tốt hơn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Vil du gentage, hvad du sagde?"

    "Bạn có muốn nhắc lại những gì bạn đã nói không?"

  • "Kan du gentage spørgsmålet, tak?"

    "Bạn có thể nhắc lại câu hỏi được không?"

  • "Hvorfor skal vi gentage den samme fejl?"

    "Tại sao chúng ta phải lặp lại cùng một lỗi?"