(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa geologi
B2
substantiv B2 Khoa học tự nhiên

geologi

ɡeoloˈɡiˀ
địa chất học
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "geologi"

Định nghĩa (Dansk)

Videnskaben om Jordens opbygning, sammensætning, historie og de processer, der former den.

Ý nghĩa của "geologi" trong tiếng Việt

Khoa học nghiên cứu về cấu trúc vật lý và chất cấu tạo của Trái Đất, lịch sử của nó và các quá trình tác động lên nó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "geologi"

  • "Han studerer geologi på universitetet."

    "Anh ấy đang học địa chất học tại trường đại học."

  • "Geologi er vigtigt for at forstå jordens ressourcer."

    "Địa chất học rất quan trọng để hiểu các nguồn tài nguyên của trái đất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "geologi"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "geologi" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "geologi" đúng ngữ cảnh

Từ 'geologi' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'địa chất học' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "geologi"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít geologi
Han studerer geologi på universitetet.
(Anh ấy học địa chất tại trường đại học.)
Xác định số ít geologien
Geologien er et spændende felt.
(Địa chất là một lĩnh vực thú vị.)
Nguyên thể số nhiều geologier
Der findes mange forskellige geologier i verden.
(Có rất nhiều loại địa chất khác nhau trên thế giới.)
Xác định số nhiều geologierne
Geologierne i Danmark er meget gamle.
(Các địa chất ở Đan Mạch rất cổ xưa.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Geologien er et spændende fagområde."

    "Địa chất học là một lĩnh vực thú vị."

  • "Jeg læser om geologien i Grønland."

    "Tôi đang đọc về địa chất học ở Greenland."

  • "Professoren forklarede geologien bag jordskælvet."

    "Giáo sư giải thích địa chất học đằng sau trận động đất."

Danh từ ghép
  • "Geologistudiet er meget interessant, hvis man kan lide naturvidenskab."

    "Việc học địa chất rất thú vị nếu bạn thích khoa học tự nhiên."

  • "Jordens geologiske historie er lang og kompleks."

    "Lịch sử địa chất của Trái Đất rất dài và phức tạp."

  • "Professor Hansens forskning fokuserer på marin geologi."

    "Nghiên cứu của Giáo sư Hansen tập trung vào địa chất biển."

Sở hữu cách (-s)
  • "Geologiens historie er lang og kompleks."

    "Lịch sử của địa chất học thì dài và phức tạp."

  • "Professorens foredrag om geologiens metoder var meget interessant."

    "Bài giảng của giáo sư về các phương pháp của địa chất học rất thú vị."

  • "Jeg studerer geologiens grundlæggende principper på universitetet."

    "Tôi đang nghiên cứu các nguyên tắc cơ bản của địa chất học tại trường đại học."