(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa glitrende
B2
adverbium B2 Chung

glitrende

/ˈɡlitrənə/
một cách lấp lánh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "glitrende"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der skinner eller funkler.

Ý nghĩa của "glitrende" trong tiếng Việt

Một cách lấp lánh; rực rỡ; sống động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "glitrende"

  • "Hun smilede glitrende."

    "Cô ấy mỉm cười một cách lấp lánh."

  • "Sneen lå glitrende i solen."

    "Tuyết nằm lấp lánh dưới ánh mặt trời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "glitrende"

Đồng nghĩa

funklende (lấp lánh, long lanh)

Cách dùng "glitrende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "glitrende" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để miêu tả những vật thể hoặc tình huống có ánh sáng lấp lánh, rực rỡ. Chú ý sự khác biệt với các từ chỉ sự sáng chói thông thường, ví dụ như 'lysende' (sáng)

Bảng chia từ (Bøjning) của "glitrende"