glykogen
Định nghĩa & Giải nghĩa "glykogen"
Định nghĩa (Dansk)
En polysaccharid, der er den primære lagringsform for glukose i dyr og især findes i lever og muskelvæv; den kan let omdannes til glukose for at imødekomme kroppens umiddelbare energibehov.
Ý nghĩa của "glykogen" trong tiếng Việt
Một polysaccharide là dạng lưu trữ chính của glucose ở động vật và đặc biệt có nhiều trong gan và mô cơ; nó dễ dàng chuyển đổi thành glucose để đáp ứng nhu cầu năng lượng tức thời của cơ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "glykogen"
-
"Leveren lagrer glukose som glykogen."
"Gan dự trữ glucose dưới dạng glycogen."
-
"Musklerne bruger glykogen som brændstof under træning."
"Cơ bắp sử dụng glycogen làm nhiên liệu trong quá trình tập luyện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "glykogen"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "glykogen" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "glykogen" đúng ngữ cảnh
Glykogen là dạng dự trữ glucose chính trong cơ thể động vật, tương tự như tinh bột ở thực vật. Cần phân biệt glykogen (ở động vật) với các loại carbohydrate khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "glykogen"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | glykogen |
Leveren lagrer glykogen.
(Gan dự trữ glycogen.) |
| Xác định số ít | glykogenet |
Glykogenet er en form for lagret glukose.
(Glycogen là một dạng glucose dự trữ.) |
| Nguyên thể số nhiều | glykogener |
Muskler indeholder forskellige glykogener.
(Cơ bắp chứa các loại glycogen khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | glykogenerne |
Glykogenerne frigives ved behov.
(Các glycogen được giải phóng khi cần thiết.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Leveren lagrer glykogen for at regulere blodsukkeret."
"Gan lưu trữ glycogen để điều chỉnh lượng đường trong máu."
- "Et højt niveau af glykogen i musklerne er vigtigt for udholdenhed."
"Một lượng glycogen cao trong cơ bắp là rất quan trọng cho sự bền bỉ."
- "Nedbrydningen af glykogen frigiver glukose til kroppen."
"Sự phân hủy glycogen giải phóng glucose cho cơ thể."
- "Forskere undersøger nu, hvordan forskellige typer kost påvirker opbygningen af glykogener i musklerne."
"Các nhà nghiên cứu hiện đang điều tra xem các loại chế độ ăn uống khác nhau ảnh hưởng như thế nào đến sự hình thành glycogen trong cơ bắp."
- "Atleters præstationer er ofte afhængige af store lagre af glykogener i både lever og muskler."
"Thành tích của vận động viên thường phụ thuộc vào lượng glycogen dự trữ lớn ở cả gan và cơ bắp."
- "Mange kosttilskud påstår at øge mængden af glykogener, men det er vigtigt at være kritisk over for sådanne påstande."
"Nhiều thực phẩm bổ sung tuyên bố làm tăng lượng glycogen, nhưng điều quan trọng là phải thận trọng với những tuyên bố như vậy."