Guds vilje
/ˈɡus ˈvɪljə/
ý Chúa
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "Guds vilje"
Định nghĩa (Dansk)
Guds plan eller ønske for verden og menneskene.
Ý nghĩa của "Guds vilje" trong tiếng Việt
Ý chí, kế hoạch hoặc mong muốn của Thượng Đế.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Guds vilje"
-
"Vi må stole på Guds vilje."
"Chúng ta phải tin vào ý Chúa."
-
"Det er Guds vilje, at vi skal hjælpe hinanden."
"Ý Chúa là chúng ta phải giúp đỡ lẫn nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Guds vilje"
Đồng nghĩa
Cách dùng "Guds vilje" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "Guds vilje" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học, thể hiện sự chấp nhận hoặc tuân theo một sức mạnh siêu nhiên.
Bảng chia từ (Bøjning) của "Guds vilje"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | Guds vilje |
Det er Guds vilje.
(Đó là ý Chúa.) |
| Xác định số ít | Guds viljen |
Guds viljen er uforklarlig.
(Ý Chúa thật khó giải thích.) |
| Nguyên thể số nhiều | (không có dạng số nhiều) |
(không có dạng số nhiều)
((không có dạng số nhiều)) |
| Xác định số nhiều | (không có dạng số nhiều) |
(không có dạng số nhiều)
((không có dạng số nhiều)) |