(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa handling
B1
substantiv B1 Pháp luật, Kịch nghệ, Hành vi

handling

ˈhænlɪŋ
hành động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "handling"

Định nghĩa (Dansk)

en måde at håndtere eller behandle noget på

Ý nghĩa của "handling" trong tiếng Việt

những việc được thực hiện; hành động; màn trình diễn

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "handling"

  • "Hans handlinger var modige."

    "Những hành động của anh ấy thật dũng cảm."

  • "Politiet undersøger hans handlinger i sagen."

    "Cảnh sát đang điều tra các hành động của anh ta trong vụ án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "handling"

Đồng nghĩa

aktion (hành động) gerning (việc làm)

Cách dùng "handling" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "handling" đúng ngữ cảnh

Từ 'handling' trong tiếng Đan Mạch có thể dùng để chỉ hành động nói chung, hoặc cách xử lý một tình huống cụ thể. Chú ý sự khác biệt so với các từ khác như 'aktion' (hành động mang tính quyết liệt, chính trị) hoặc 'gerning' (hành động, việc làm, thường mang tính đạo đức).

Bảng chia từ (Bøjning) của "handling"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít handling
Håndteringen af affaldet skal forbedres.
(Việc xử lý rác thải cần được cải thiện.)
Xác định số ít handlingen
Handlingen var uacceptabel.
(Hành động đó là không thể chấp nhận được.)
Nguyên thể số nhiều handlinger
Virksomheden er kendt for sine etiske handlinger.
(Công ty nổi tiếng với những hành động đạo đức của mình.)
Xác định số nhiều handlingerne
Handlingerne førte til positive resultater.
(Những hành động đó dẫn đến kết quả tích cực.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Virksomheden har brug for en bedre handling af klager."

    "Công ty cần một cách xử lý khiếu nại tốt hơn."

  • "Det er en problematisk handling af personfølsomme data."

    "Đó là một cách xử lý dữ liệu cá nhân nhạy cảm có vấn đề."

  • "Vi observerede en professionel handling af krisen."

    "Chúng tôi đã quan sát một cách xử lý khủng hoảng chuyên nghiệp."