historisk roman
Định nghĩa & Giải nghĩa "historisk roman"
Định nghĩa (Dansk)
En roman, der foregår i en tidligere periode end den tid, hvori den er skrevet.
Ý nghĩa của "historisk roman" trong tiếng Việt
Một cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh ở một thời kỳ trước thời điểm nó được viết.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "historisk roman"
-
"Karen Blixens "Den afrikanske farm" er en delvist selvbiografisk historisk roman."
""Den afrikanske farm" của Karen Blixen là một cuốn tiểu thuyết lịch sử bán tự truyện."
-
"Mange historiske romaner forsøger at give et realistisk billede af fortiden."
"Nhiều tiểu thuyết lịch sử cố gắng mang đến một bức tranh hiện thực về quá khứ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "historisk roman"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "historisk roman" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "historisk roman" đúng ngữ cảnh
Thể loại tiểu thuyết này thường kết hợp yếu tố hư cấu với các sự kiện và nhân vật lịch sử có thật. Cần phân biệt với 'roman' (tiểu thuyết) nói chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "historisk roman"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | historisk roman |
Jeg læser en spændende historisk roman.
(Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết lịch sử hấp dẫn.) |
| Xác định số ít | den historiske roman |
Den historiske roman er baseret på virkelige begivenheder.
(Cuốn tiểu thuyết lịch sử đó dựa trên những sự kiện có thật.) |
| Nguyên thể số nhiều | historiske romaner |
Der er mange historiske romaner at vælge imellem.
(Có rất nhiều tiểu thuyết lịch sử để lựa chọn.) |
| Xác định số nhiều | de historiske romaner |
De historiske romaner på biblioteket er meget populære.
(Những cuốn tiểu thuyết lịch sử ở thư viện rất phổ biến.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Den historiske roman er en populær genre i Danmark."
"Tiểu thuyết lịch sử là một thể loại phổ biến ở Đan Mạch."
- "Jeg læser den historiske roman, der handler om Christian IV."
"Tôi đang đọc cuốn tiểu thuyết lịch sử kể về Christian IV."
- "Forfatteren har skrevet en spændende historisk roman."
"Nhà văn đã viết một cuốn tiểu thuyết lịch sử hấp dẫn."
- "Jeg læste for nylig en historisk roman om vikingetiden."
"Gần đây tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết lịch sử về thời đại Viking."
- "Min søster har skrevet en historisk roman, der foregår i 1800-tallet."
"Em gái tôi đã viết một cuốn tiểu thuyết lịch sử lấy bối cảnh vào thế kỷ 19."
- "Er det virkelig nødvendigt at læse en historisk roman for at forstå fortiden?"
"Có thực sự cần thiết phải đọc một cuốn tiểu thuyết lịch sử để hiểu về quá khứ không?"
- "Jeg læser en spændende historisk roman om vikingetiden."
"Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết lịch sử thú vị về thời đại Viking."
- "Hun skrev sin kandidatafhandling om den historiske romans udvikling i det 20. århundrede."
"Cô ấy đã viết luận văn tốt nghiệp của mình về sự phát triển của tiểu thuyết lịch sử trong thế kỷ 20."
- "Er "Klokken og bien" en historisk roman eller en samtidsroman?"
""Klokken og bien" là một cuốn tiểu thuyết lịch sử hay một cuốn tiểu thuyết đương đại?"
- "Jeg læste en spændende historisk roman om vikingetiden."
"Tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết lịch sử thú vị về thời đại Viking."
- "Den historiske roman, jeg lånte fra biblioteket, var meget velskrevet."
"Cuốn tiểu thuyết lịch sử mà tôi mượn từ thư viện được viết rất hay."
- "Min søster elsker at læse historiske romaner, især dem der foregår i renæssancen."
"Em gái tôi thích đọc tiểu thuyết lịch sử, đặc biệt là những cuốn lấy bối cảnh thời Phục hưng."
- "Den historiske romans popularitet er stigende."
"Sự phổ biến của tiểu thuyết lịch sử đang tăng lên."
- "Jeg læser altid forfatterens beskrivelse af den historiske romans research."
"Tôi luôn đọc phần mô tả của tác giả về nghiên cứu của tiểu thuyết lịch sử."
- "Handlingen i denne historiske romans univers er meget spændende."
"Cốt truyện trong thế giới của cuốn tiểu thuyết lịch sử này rất thú vị."