højtliggende
Định nghĩa & Giải nghĩa "højtliggende"
Định nghĩa (Dansk)
Beliggende i stor højde; som ligger højt over havet.
Ý nghĩa của "højtliggende" trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc liên quan đến vùng núi cao
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "højtliggende"
-
"Vi besøgte en højtliggende landsby i Andesbjergene."
"Chúng tôi đã ghé thăm một ngôi làng vùng núi cao ở dãy Andes."
-
"Klimaet i højtliggende områder kan være meget barskt."
"Khí hậu ở các vùng núi cao có thể rất khắc nghiệt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "højtliggende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "højtliggende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "højtliggende" đúng ngữ cảnh
Từ 'højtliggende' thường được dùng để chỉ các khu vực địa lý có độ cao lớn so với mực nước biển. Cần phân biệt với 'høj', có nghĩa là 'cao' nói chung.