(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa højtliggende
B2
adjektiv B2 Địa lý, Sinh học, Du lịch

højtliggende

ˈhœjtlɪˌɡɛŋə
vùng núi cao
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "højtliggende"

Định nghĩa (Dansk)

Beliggende i stor højde; som ligger højt over havet.

Ý nghĩa của "højtliggende" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến vùng núi cao

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "højtliggende"

  • "Vi besøgte en højtliggende landsby i Andesbjergene."

    "Chúng tôi đã ghé thăm một ngôi làng vùng núi cao ở dãy Andes."

  • "Klimaet i højtliggende områder kan være meget barskt."

    "Khí hậu ở các vùng núi cao có thể rất khắc nghiệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "højtliggende"

Đồng nghĩa

fjeld* (thuộc vùng núi non)

Trái nghĩa

lavtliggende (vùng đất thấp)

Cách dùng "højtliggende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "højtliggende" đúng ngữ cảnh

Từ 'højtliggende' thường được dùng để chỉ các khu vực địa lý có độ cao lớn so với mực nước biển. Cần phân biệt với 'høj', có nghĩa là 'cao' nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "højtliggende"