(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hvert andet år
B1
adverbiel B1 Tổng quát

hvert andet år

/ˌvɛɐ̯t ˈɑnət ˈɔˀɐ/
cách năm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hvert andet år"

Định nghĩa (Dansk)

Som forekommer én gang hvert andet år.

Ý nghĩa của "hvert andet år" trong tiếng Việt

Xảy ra một lần mỗi hai năm; cách năm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hvert andet år"

  • "Festivalen afholdes hvert andet år."

    "Lễ hội được tổ chức cách năm."

  • "Virksomheden udgiver en rapport hvert andet år."

    "Công ty xuất bản một báo cáo cách năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hvert andet år"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "hvert andet år" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hvert andet år" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả sự kiện xảy ra luân phiên, một năm có và một năm không. Lưu ý sự khác biệt với 'to år' (hai năm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "hvert andet år"