hvormed
Định nghĩa & Giải nghĩa "hvormed"
Định nghĩa (Dansk)
gennem hvilket middel eller ved hjælp af hvilken metode
Ý nghĩa của "hvormed" trong tiếng Việt
Bằng phương tiện, cách thức, hoặc thông qua đó; cách mà một điều gì đó đạt được hoặc thực hiện.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hvormed"
-
"Det er den metode, hvormed vi løste problemet."
"Đó là phương pháp mà qua đó chúng tôi đã giải quyết vấn đề."
-
"Jeg ved ikke, hvormed jeg skal betale regningen."
"Tôi không biết bằng cách nào tôi sẽ thanh toán hóa đơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hvormed"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hvormed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hvormed" đúng ngữ cảnh
Từ 'hvormed' được dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức một hành động được thực hiện. Nó tương đương với 'bằng cách nào' hoặc 'thông qua đó'. Cần phân biệt với 'hvorfor' (tại sao) và 'hvordan' (như thế nào).