(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hvormed
C1
adverbium C1 Ngôn ngữ học, Văn viết học thuật

hvormed

/ˈvɔrmeð/
bằng phương tiện mà qua đó
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hvormed"

Định nghĩa (Dansk)

gennem hvilket middel eller ved hjælp af hvilken metode

Ý nghĩa của "hvormed" trong tiếng Việt

Bằng phương tiện, cách thức, hoặc thông qua đó; cách mà một điều gì đó đạt được hoặc thực hiện.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hvormed"

  • "Det er den metode, hvormed vi løste problemet."

    "Đó là phương pháp mà qua đó chúng tôi đã giải quyết vấn đề."

  • "Jeg ved ikke, hvormed jeg skal betale regningen."

    "Tôi không biết bằng cách nào tôi sẽ thanh toán hóa đơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hvormed"

Đồng nghĩa

ved hjælp af hvilken (bằng cách nào) gennem hvilken (thông qua đó)

Cách dùng "hvormed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hvormed" đúng ngữ cảnh

Từ 'hvormed' được dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức một hành động được thực hiện. Nó tương đương với 'bằng cách nào' hoặc 'thông qua đó'. Cần phân biệt với 'hvorfor' (tại sao) và 'hvordan' (như thế nào).

Bảng chia từ (Bøjning) của "hvormed"