hyppigste
ˈhʏpˌstiˀə
thường xuyên nhất
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "hyppigste"
Định nghĩa (Dansk)
Som forekommer eller udføres oftest.
Ý nghĩa của "hyppigste" trong tiếng Việt
Xảy ra hoặc được thực hiện thường xuyên nhất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hyppigste"
-
"Det hyppigste svar var 'ja'."
"Câu trả lời thường xuyên nhất là 'có'."
-
"Hvad er den hyppigste dødsårsag i Danmark?"
"Nguyên nhân gây tử vong thường xuyên nhất ở Đan Mạch là gì?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hyppigste"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hyppigste" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hyppigste" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'most frequent' trong tiếng Anh. Cần chú ý đến dạng so sánh nhất trong tiếng Đan Mạch.