(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa integration
B2
substantiv B2 Giáo dục, Xã hội học, Chính trị

integration

/inteɡraˈɕoˀn/
hội nhập
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "integration"

Định nghĩa (Dansk)

Indlemmelse af en person eller gruppe i et fællesskab, fx et samfund eller en arbejdsplads.

Ý nghĩa của "integration" trong tiếng Việt

Việc đưa học sinh có nhu cầu đặc biệt vào các lớp học thông thường trong những khoảng thời gian cụ thể dựa trên khả năng của họ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "integration"

  • "Integration af flygtninge er en vigtig udfordring for samfundet."

    "Hội nhập người tị nạn là một thách thức quan trọng đối với xã hội."

  • "Skolen arbejder på at fremme integrationen af elever med særlige behov."

    "Nhà trường đang nỗ lực thúc đẩy sự hội nhập của học sinh có nhu cầu đặc biệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "integration"

Đồng nghĩa

Cách dùng "integration" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "integration" đúng ngữ cảnh

Từ 'integration' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'hội nhập' trong tiếng Việt, chỉ sự hòa nhập của một cá nhân hoặc nhóm vào một cộng đồng, xã hội. Lưu ý rằng, trong ngữ cảnh giáo dục, từ này có thể mang ý nghĩa 'hội nhập học sinh đặc biệt vào lớp học thông thường'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "integration"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít integration
Integration er vigtig for samfundet.
(Hội nhập rất quan trọng đối với xã hội.)
Xác định số ít integrationen
Integrationen af flygtninge tager tid.
(Sự hội nhập của người tị nạn cần có thời gian.)
Nguyên thể số nhiều integrationer
Der findes mange forskellige integrationer.
(Có rất nhiều sự hội nhập khác nhau.)
Xác định số nhiều integrationerne
Integrationerne i systemet fungerer godt.
(Các tích hợp trong hệ thống hoạt động tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi har brug for en hurtig integration af de nye flygtninge."

    "Chúng ta cần một sự hội nhập nhanh chóng của những người tị nạn mới."

  • "Det er vigtigt at tilbyde sprogkurser som en del af integrationen."

    "Điều quan trọng là cung cấp các khóa học ngôn ngữ như một phần của sự hội nhập."

  • "Hun talte om en vellykket integration i det danske samfund."

    "Cô ấy đã nói về một sự hội nhập thành công vào xã hội Đan Mạch."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En vellykket integration er afgørende for et velfungerende samfund."

    "Sự hội nhập thành công là rất quan trọng đối với một xã hội hoạt động tốt."

  • "Vi har brug for en bedre integration af flygtninge på arbejdsmarkedet."

    "Chúng ta cần sự hội nhập tốt hơn của người tị nạn vào thị trường lao động."

  • "Regeringen fokuserer på integration som en nøgle til social samhørighed."

    "Chính phủ tập trung vào hội nhập như một chìa khóa để gắn kết xã hội."

Danh từ số nhiều
  • "Mange forskellige integrationer er nødvendige for at skabe et velfungerende samfund."

    "Nhiều sự hội nhập khác nhau là cần thiết để tạo ra một xã hội hoạt động tốt."

  • "Vi har set succesfulde integrationer af flygtninge i flere danske byer."

    "Chúng tôi đã chứng kiến những sự hội nhập thành công của người tị nạn ở nhiều thành phố của Đan Mạch."

  • "Virksomheden har arbejdet med forskellige integrationer af nye medarbejdere i teamet."

    "Công ty đã làm việc với nhiều hình thức hội nhập khác nhau cho nhân viên mới vào nhóm."