(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa irrationel økonomi
C2
adjektiv C2 Kinh tế

irrationel økonomi

/iʁɑʃoˈnel økʰonoˈmiˀ/
kinh tế học phi lý trí
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irrationel økonomi"

Định nghĩa (Dansk)

Økonomi baseret på eller udvisende dårlig dømmekraft på grund af manglende brug af fornuft eller klar tænkning.

Ý nghĩa của "irrationel økonomi" trong tiếng Việt

Dựa trên hoặc thể hiện sự đánh giá kém do không sử dụng lý trí hoặc suy nghĩ rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "irrationel økonomi"

  • "Den irrationelle økonomi førte til et markedskrak."

    "Nền kinh tế phi lý trí đã dẫn đến một vụ sụp đổ thị trường."

  • "Mange investorer træffer irrationelle beslutninger baseret på frygt og grådighed."

    "Nhiều nhà đầu tư đưa ra các quyết định phi lý trí dựa trên nỗi sợ hãi và lòng tham."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irrationel økonomi"

Đồng nghĩa

uretfærdig økonomi (kinh tế bất công)

Trái nghĩa

rationel økonomi (kinh tế học lý trí)

Cách dùng "irrationel økonomi" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "irrationel økonomi" đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ này chỉ một hệ thống kinh tế hoặc hành vi kinh tế mà ở đó các quyết định không dựa trên lý trí, logic hoặc thông tin đầy đủ, mà chịu ảnh hưởng của cảm xúc, thành kiến hoặc các yếu tố phi lý trí khác. Cần phân biệt với 'rational økonomi' (kinh tế học lý trí) nơi các quyết định được đưa ra dựa trên phân tích chi phí-lợi ích và tối đa hóa lợi ích.

Bảng chia từ (Bøjning) của "irrationel økonomi"