(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa italiensk
A2
adjektiv A2 Tổng quát/Văn hóa

italiensk

/itaˈli̯ɛnsk/
kiểu Ý
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "italiensk"

Định nghĩa (Dansk)

Som stammer fra eller har relation til Italien.

Ý nghĩa của "italiensk" trong tiếng Việt

Được làm hoặc thực hiện theo phong cách đặc trưng của Ý hoặc văn hóa Ý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "italiensk"

  • "Hun elsker italiensk mad."

    "Cô ấy thích đồ ăn Ý."

  • "Han købte en italiensk bil."

    "Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi Ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "italiensk"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "italiensk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "italiensk" đúng ngữ cảnh

Khi dùng 'italiensk' để mô tả đồ vật hoặc phong cách, cần chú ý đến giống và số của danh từ đi kèm. Ví dụ: en italiensk bil (một chiếc xe hơi Ý), et italiensk design (một thiết kế Ý), italienske sko (những đôi giày Ý).

Bảng chia từ (Bøjning) của "italiensk"