(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kilden
B2
substantiv B2 Cảm xúc, Hành vi

kilden

/ˈkʰilˀdən/
sự cù
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kilden"

Định nghĩa (Dansk)

Det at prikke eller røre let ved en person på en måde, der får dem til at grine eller trække sig sammen.

Ý nghĩa của "kilden" trong tiếng Việt

Hành động cù nhẹ hoặc chọc ai đó khiến họ cười hoặc ngọ nguậy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kilden"

  • "Barnet begyndte at grine, da moren kildede det under fødderne."

    "Đứa bé bắt đầu cười khi mẹ cù vào chân nó."

  • "Jeg er meget kilden under armene."

    "Tôi rất dễ bị cù ở nách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kilden"

Đồng nghĩa

pirre (chọc ghẹo)

Cách dùng "kilden" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kilden" đúng ngữ cảnh

Từ 'kilden' chỉ hành động cù, chọc ghẹo gây cười. Nên lưu ý sự khác biệt văn hóa trong việc sử dụng từ này, vì cù có thể được coi là không phù hợp trong một số tình huống.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kilden"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít en kilde
Der er en kilde til frisk vand i nærheden.
(Có một nguồn nước ngọt gần đây.)
Xác định số ít kilden
Kilden sprang ud af jorden.
(Nguồn nước phun trào từ mặt đất.)
Nguyên thể số nhiều kilder
Vi har mange kilder til information.
(Chúng tôi có nhiều nguồn thông tin.)
Xác định số nhiều kilderne
Kilderne til floden ligger højt oppe i bjergene.
(Các nguồn của con sông nằm cao trên núi.)