(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa Konfrontation
B2
substantiv B2 Thể thao, Kinh doanh, Chính trị, Chung

Konfrontation

/kɔnfʁɔnˈtˢæːˀɕoˀn/
Đối đầu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Konfrontation"

Định nghĩa (Dansk)

En situation hvor to eller flere parter mødes i en konflikt eller konkurrence.

Ý nghĩa của "Konfrontation" trong tiếng Việt

Một cuộc đối đầu hoặc cuộc thi, đặc biệt là một cuộc chạm trán trực tiếp giữa các đối thủ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Konfrontation"

  • "Der var en voldsom konfrontation mellem de to grupper."

    "Đã có một cuộc đối đầu dữ dội giữa hai nhóm."

  • "Regeringen forsøger at undgå en konfrontation med fagforeningerne."

    "Chính phủ đang cố gắng tránh đối đầu với các công đoàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Konfrontation"

Đồng nghĩa

Sammenstød (Va chạm, xung đột) Opgør (Sự thanh toán, sự quyết toán; cuộc đọ sức, cuộc đối đầu)

Trái nghĩa

Fred (Hòa bình) Forlig (Thỏa thuận, dàn xếp)

Cách dùng "Konfrontation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "Konfrontation" đúng ngữ cảnh

Từ 'Konfrontation' thường được dùng để chỉ một cuộc đối đầu trực tiếp hoặc một cuộc tranh cãi gay gắt. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ như 'sammenstød' (va chạm) thường mang tính vật lý hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "Konfrontation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít Konfrontation
Der var en konfrontation mellem de to grupper.
(Đã có một cuộc đối đầu giữa hai nhóm.)
Xác định số ít Konfrontationen
Konfrontationen eskalerede hurtigt.
(Cuộc đối đầu leo thang rất nhanh.)
Nguyên thể số nhiều Konfrontationer
Der har været mange konfrontationer i området.
(Đã có nhiều cuộc đối đầu trong khu vực.)
Xác định số nhiều Konfrontationerne
Konfrontationerne mellem de rivaliserende bander er hyppige.
(Các cuộc đối đầu giữa các băng đảng đối địch diễn ra thường xuyên.)