Konfrontation
Định nghĩa & Giải nghĩa "Konfrontation"
Định nghĩa (Dansk)
En situation hvor to eller flere parter mødes i en konflikt eller konkurrence.
Ý nghĩa của "Konfrontation" trong tiếng Việt
Một cuộc đối đầu hoặc cuộc thi, đặc biệt là một cuộc chạm trán trực tiếp giữa các đối thủ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Konfrontation"
-
"Der var en voldsom konfrontation mellem de to grupper."
"Đã có một cuộc đối đầu dữ dội giữa hai nhóm."
-
"Regeringen forsøger at undgå en konfrontation med fagforeningerne."
"Chính phủ đang cố gắng tránh đối đầu với các công đoàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Konfrontation"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "Konfrontation" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "Konfrontation" đúng ngữ cảnh
Từ 'Konfrontation' thường được dùng để chỉ một cuộc đối đầu trực tiếp hoặc một cuộc tranh cãi gay gắt. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ như 'sammenstød' (va chạm) thường mang tính vật lý hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "Konfrontation"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | Konfrontation |
Der var en konfrontation mellem de to grupper.
(Đã có một cuộc đối đầu giữa hai nhóm.) |
| Xác định số ít | Konfrontationen |
Konfrontationen eskalerede hurtigt.
(Cuộc đối đầu leo thang rất nhanh.) |
| Nguyên thể số nhiều | Konfrontationer |
Der har været mange konfrontationer i området.
(Đã có nhiều cuộc đối đầu trong khu vực.) |
| Xác định số nhiều | Konfrontationerne |
Konfrontationerne mellem de rivaliserende bander er hyppige.
(Các cuộc đối đầu giữa các băng đảng đối địch diễn ra thường xuyên.) |