koordinatsystem
Định nghĩa & Giải nghĩa "koordinatsystem"
Định nghĩa (Dansk)
Et system til at bestemme placeringen af punkter i et rum ved hjælp af koordinater.
Ý nghĩa của "koordinatsystem" trong tiếng Việt
Một không gian trong đó các điểm được xác định bằng tọa độ, thường là một không gian Euclid với một hệ tọa độ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "koordinatsystem"
-
"Vi bruger et koordinatsystem til at finde vej på kortet."
"Chúng ta sử dụng một hệ tọa độ để tìm đường trên bản đồ."
-
"Et kartesisk koordinatsystem består af to eller tre akser."
"Một hệ tọa độ Descartes bao gồm hai hoặc ba trục."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "koordinatsystem"
Đồng nghĩa
Cách dùng "koordinatsystem" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "koordinatsystem" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'koordinatsystem' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'hệ tọa độ' trong tiếng Việt. Lưu ý cách sử dụng trong các bối cảnh toán học và khoa học.
Bảng chia từ (Bøjning) của "koordinatsystem"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | koordinatsystem |
Vi bruger et koordinatsystem til at plotte punkter.
(Chúng ta sử dụng một hệ tọa độ để vẽ các điểm.) |
| Xác định số ít | koordinatsystemet |
Koordinatsystemet er vigtigt for at forstå geometri.
(Hệ tọa độ rất quan trọng để hiểu hình học.) |
| Nguyên thể số nhiều | koordinatsystemer |
Der findes mange forskellige koordinatsystemer.
(Có rất nhiều hệ tọa độ khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | koordinatsystemerne |
Koordinatsystemerne bruges i mange videnskaber.
(Các hệ tọa độ được sử dụng trong nhiều ngành khoa học.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg forstår ikke helt, hvordan koordinatsystemet fungerer."
"Tôi không hoàn toàn hiểu cách hệ tọa độ hoạt động."
- "Vi skal bruge koordinatsystemet til at finde den præcise placering af skatten."
"Chúng ta cần sử dụng hệ tọa độ để tìm vị trí chính xác của kho báu."
- "Læreren forklarede koordinatsystemet på en meget simpel måde."
"Giáo viên đã giải thích hệ tọa độ một cách rất đơn giản."