(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa koordinatsystem
B2
substantiv B2 Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

koordinatsystem

/koˌoɾdiˈnatˌsysˌteːm/
không gian tọa độ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "koordinatsystem"

Định nghĩa (Dansk)

Et system til at bestemme placeringen af punkter i et rum ved hjælp af koordinater.

Ý nghĩa của "koordinatsystem" trong tiếng Việt

Một không gian trong đó các điểm được xác định bằng tọa độ, thường là một không gian Euclid với một hệ tọa độ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "koordinatsystem"

  • "Vi bruger et koordinatsystem til at finde vej på kortet."

    "Chúng ta sử dụng một hệ tọa độ để tìm đường trên bản đồ."

  • "Et kartesisk koordinatsystem består af to eller tre akser."

    "Một hệ tọa độ Descartes bao gồm hai hoặc ba trục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "koordinatsystem"

Đồng nghĩa

akskoordinatsystem (hệ tọa độ trục)

Cách dùng "koordinatsystem" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "koordinatsystem" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'koordinatsystem' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'hệ tọa độ' trong tiếng Việt. Lưu ý cách sử dụng trong các bối cảnh toán học và khoa học.

Bảng chia từ (Bøjning) của "koordinatsystem"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít koordinatsystem
Vi bruger et koordinatsystem til at plotte punkter.
(Chúng ta sử dụng một hệ tọa độ để vẽ các điểm.)
Xác định số ít koordinatsystemet
Koordinatsystemet er vigtigt for at forstå geometri.
(Hệ tọa độ rất quan trọng để hiểu hình học.)
Nguyên thể số nhiều koordinatsystemer
Der findes mange forskellige koordinatsystemer.
(Có rất nhiều hệ tọa độ khác nhau.)
Xác định số nhiều koordinatsystemerne
Koordinatsystemerne bruges i mange videnskaber.
(Các hệ tọa độ được sử dụng trong nhiều ngành khoa học.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg forstår ikke helt, hvordan koordinatsystemet fungerer."

    "Tôi không hoàn toàn hiểu cách hệ tọa độ hoạt động."

  • "Vi skal bruge koordinatsystemet til at finde den præcise placering af skatten."

    "Chúng ta cần sử dụng hệ tọa độ để tìm vị trí chính xác của kho báu."

  • "Læreren forklarede koordinatsystemet på en meget simpel måde."

    "Giáo viên đã giải thích hệ tọa độ một cách rất đơn giản."