(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kopper
C2
substantiv C2 Y học

kopper

ˈkʰɔpɐ
bệnh đậu mùa
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kopper"

Định nghĩa (Dansk)

En akut, meget smitsom og ofte dødelig infektionssygdom forårsaget af variolavirus. Den er kendetegnet ved feber og et karakteristisk hududslæt, der udvikler sig.

Ý nghĩa của "kopper" trong tiếng Việt

Một bệnh truyền nhiễm cấp tính, rất dễ lây lan và thường gây tử vong do vi rút variola gây ra. Nó được đặc trưng bởi sốt và phát ban da đặc biệt, tiến triển.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kopper"

  • "Kopper var en frygtet sygdom i gamle dage."

    "Bệnh đậu mùa là một căn bệnh đáng sợ trong thời cổ đại."

  • "Takket være vaccination er kopper blevet udryddet."

    "Nhờ có vắc-xin, bệnh đậu mùa đã được loại trừ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kopper"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "kopper" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kopper" đúng ngữ cảnh

Từ 'kopper' trong tiếng Đan Mạch dùng để chỉ bệnh đậu mùa nói chung. Cần phân biệt với các loại bệnh khác có triệu chứng phát ban tương tự.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kopper"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kop
Jeg drikker kaffe af en kop.
(Tôi uống cà phê từ một cái tách.)
Xác định số ít koppen
Koppen er fuld af te.
(Cái tách đầy trà.)
Nguyên thể số nhiều kopper
Vi har mange kopper i skabet.
(Chúng tôi có nhiều tách trong tủ.)
Xác định số nhiều kopperne
Kopperne på bordet er rene.
(Những cái tách trên bàn thì sạch sẽ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Kopperne brød ud på hele hendes krop."

    "Bệnh đậu mùa bùng phát trên khắp cơ thể cô ấy."

  • "Lægerne forsøgte at begrænse spredningen af kopperne."

    "Các bác sĩ đã cố gắng hạn chế sự lây lan của bệnh đậu mùa."

  • "Frygten for kopperne var stor i det 18. århundrede."

    "Nỗi sợ hãi bệnh đậu mùa rất lớn trong thế kỷ 18."

Danh từ ghép
  • "Børnekopper er en almindelig børnesygdom, der kan give feber og udslæt."

    "Bệnh thủy đậu là một bệnh thường gặp ở trẻ em, có thể gây sốt và phát ban."

  • "Frygten for koppeudbrud fik mange forældre til at vaccinere deres børn."

    "Nỗi sợ hãi về sự bùng phát bệnh đậu mùa đã khiến nhiều phụ huynh tiêm phòng cho con cái họ."

  • "Koppediagnosen blev stillet hurtigt efter at lægen havde undersøgt patienten."

    "Việc chẩn đoán bệnh đậu mùa được thực hiện nhanh chóng sau khi bác sĩ khám cho bệnh nhân."