kvadratmil
Định nghĩa & Giải nghĩa "kvadratmil"
Định nghĩa (Dansk)
En arealenhed svarende til arealet af en firkant med sider, der er en mil lange.
Ý nghĩa của "kvadratmil" trong tiếng Việt
Một đơn vị diện tích tương đương với diện tích của một hình vuông có cạnh dài một dặm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kvadratmil"
-
"Danmark har et areal på 42.933 kvadratkilometer, hvilket svarer til ca. 10 kvadratmil."
"Đan Mạch có diện tích 42.933 kilômét vuông, tương đương với khoảng 10 dặm vuông."
-
"USA er et stort land med et areal på over 9 millioner kvadratkilometer, eller mere end 2 millioner kvadratmil."
"Hoa Kỳ là một quốc gia rộng lớn với diện tích hơn 9 triệu kilômét vuông, hay hơn 2 triệu dặm vuông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kvadratmil"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "kvadratmil" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kvadratmil" đúng ngữ cảnh
‘Kvadratmil’ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đo lường diện tích lớn, như diện tích đất đai, quốc gia, hoặc khu vực rộng lớn. Cần phân biệt với các đơn vị diện tích khác như ‘kvadratmeter’ (mét vuông) hay ‘hektar’.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kvadratmil"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kvadratmil |
Danmark er omkring 43.000 kvadratkilometer, hvilket svarer til cirka 16.641 kvadratmil.
(Đan Mạch có diện tích khoảng 43.000 kilômét vuông, tương đương khoảng 16.641 dặm vuông.) |
| Xác định số ít | kvadratmilen |
Kvadratmilen er en måleenhed for areal.
(Dặm vuông là một đơn vị đo diện tích.) |
| Nguyên thể số nhiều | kvadratmil |
De Forenede Stater består af mange kvadratmil land.
(Hoa Kỳ bao gồm nhiều dặm vuông đất.) |
| Xác định số nhiều | kvadratmilene |
Kvadratmilene i Alaska er enorme.
(Những dặm vuông ở Alaska là rất lớn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Danmark består af omkring 43.000 kvadratkilometer, hvilket svarer til cirka 16.600 kvadratmil."
"Đan Mạch bao gồm khoảng 43.000 kilômét vuông, tương đương với khoảng 16.600 dặm vuông."
- "USA er et stort land; mange stater er flere tusinde kvadratmil store."
"Hoa Kỳ là một quốc gia lớn; nhiều tiểu bang rộng hàng nghìn dặm vuông."
- "Rusland har et enormt areal, der dækker millioner af kvadratmil."
"Nga có một diện tích khổng lồ, bao phủ hàng triệu dặm vuông."