(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lækkersulten
B2
adjective B2 Ẩm thực, Cảm xúc, Mô tả chung

lækkersulten

ˈlɛɡɐˌsʊlˀtn̩
ngon ngọt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lækkersulten"

Định nghĩa (Dansk)

At have lyst til noget sødt eller velsmagende.

Ý nghĩa của "lækkersulten" trong tiếng Việt

Có hương vị hoặc mùi thơm ngon.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lækkersulten"

  • "Jeg er så lækkersulten lige nu."

    "Tôi đang thèm đồ ngọt quá."

  • "Hun er altid lækkersulten om aftenen."

    "Cô ấy luôn thèm đồ ngọt vào buổi tối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lækkersulten"

Đồng nghĩa

sød tand (hảo ngọt)

Cách dùng "lækkersulten" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lækkersulten" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ cảm giác thèm ăn đồ ngọt hoặc đồ ăn ngon nói chung. Không nên nhầm lẫn với 'hungrig' (đói) đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lækkersulten"