(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa landbaseret
B1
adjektiv B1 Nhiều lĩnh vực (thường gặp trong Công nghệ, Môi trường, Quân sự)

landbaseret

/ˈlænˌbɑseˌʁeˀð/
trên đất liền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "landbaseret"

Định nghĩa (Dansk)

Placeret eller opererende på land, snarere end på havet eller i luften.

Ý nghĩa của "landbaseret" trong tiếng Việt

Đặt tại hoặc hoạt động trên đất liền, thay vì trên biển hoặc trên không.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "landbaseret"

  • "Virksomheden planlægger at etablere en landbaseret fiskeopdræt."

    "Công ty dự định thành lập một trang trại nuôi cá trên đất liền."

  • "Den landbaserede vindmøllepark er et vigtigt bidrag til den grønne omstilling."

    "Công viên tuabin gió trên đất liền là một đóng góp quan trọng cho quá trình chuyển đổi xanh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "landbaseret"

Đồng nghĩa

jordbaseret (trên mặt đất)

Trái nghĩa

søbaseret (trên biển)

Cách dùng "landbaseret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "landbaseret" đúng ngữ cảnh

På dansk bruges 'landbaseret' ofte i forbindelse med aktiviteter, der traditionelt foregår til søs, men nu flyttes til land. Vær opmærksom på bøjningen af adjektivet.

Bảng chia từ (Bøjning) của "landbaseret"