latin
Định nghĩa & Giải nghĩa "latin"
Định nghĩa (Dansk)
Det sprog, der blev talt i Romerriget og stadig bruges i videnskabelige og formelle sammenhænge.
Ý nghĩa của "latin" trong tiếng Việt
Ngôn ngữ của La Mã cổ đại và đế chế của nó, được sử dụng rộng rãi trong lịch sử như một ngôn ngữ của học thuật và hành chính.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "latin"
-
"Latin er et dødt sprog, men det studeres stadig."
"Tiếng Latinh là một ngôn ngữ chết, nhưng nó vẫn được nghiên cứu."
-
"Mange videnskabelige termer er afledt af latin."
"Nhiều thuật ngữ khoa học có nguồn gốc từ tiếng Latinh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "latin"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "latin" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "latin" đúng ngữ cảnh
Tiếng Latinh là ngôn ngữ cổ điển, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, pháp luật và tôn giáo. Khi học, cần chú ý sự khác biệt về ngữ pháp và cách phát âm so với tiếng Đan Mạch hiện đại.
Bảng chia từ (Bøjning) của "latin"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | latin |
Jeg studerer latin i skolen.
(Tôi học tiếng Latinh ở trường.) |
| Xác định số ít | latinet |
Latinet er et dødt sprog.
(Tiếng Latinh là một ngôn ngữ chết.) |
| Nguyên thể số nhiều | latiner |
Der findes mange latiner i gamle bøger.
(Có rất nhiều từ Latinh trong những cuốn sách cổ.) |
| Xác định số nhiều | latinerne |
Latinerne er vigtige for at forstå mange sprog.
(Các từ Latinh rất quan trọng để hiểu nhiều ngôn ngữ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg studerede latin i gymnasiet."
"Tôi đã học tiếng Latinh ở trường trung học."
- "Latinen er et dødt sprog, men stadig vigtigt for mange studier."
"Tiếng Latinh là một ngôn ngữ chết, nhưng vẫn quan trọng đối với nhiều nghiên cứu."
- "Forståelsen af latinen hjalp mig med at lære andre romanske sprog."
"Sự hiểu biết về tiếng Latinh đã giúp tôi học các ngôn ngữ Roman khác."
- "De gamle romere talte mange forskellige latiner."
"Những người La Mã cổ đại đã nói nhiều tiếng Latin khác nhau."
- "Professoren underviste i latinerne på universitetet."
"Giáo sư dạy các tiếng Latinh tại trường đại học."
- "Vi studerer latinerne for at forstå Europas historie bedre."
"Chúng tôi nghiên cứu các tiếng Latinh để hiểu rõ hơn về lịch sử châu Âu."