(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ledelsen
B2
substantiv B2 Kinh doanh

ledelsen

ˈleːðˀəlsən
ban điều hành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ledelsen"

Định nghĩa (Dansk)

En gruppe af de øverste ledere i en organisation, der er ansvarlige for at træffe beslutninger om organisationens mål og hvordan de skal nås.

Ý nghĩa của "ledelsen" trong tiếng Việt

Một nhóm các nhà quản lý cấp cao trong một tổ chức, chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định về mục tiêu của tổ chức và cách chúng nên đạt được.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ledelsen"

  • "Ledelsen har besluttet at investere i ny teknologi."

    "Ban điều hành đã quyết định đầu tư vào công nghệ mới."

  • "Der var stor uenighed i ledelsen om den nye strategi."

    "Đã có sự bất đồng lớn trong ban điều hành về chiến lược mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ledelsen"

Đồng nghĩa

direktionen (ban giám đốc)

Cách dùng "ledelsen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ledelsen" đúng ngữ cảnh

Từ "ledelsen" thường được sử dụng để chỉ tập thể những người quản lý cấp cao nhất trong một tổ chức. Cần phân biệt với từ "leder" (người lãnh đạo) là danh từ số ít chỉ một cá nhân.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ledelsen"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ledelse
God ledelse er afgørende for virksomhedens succes.
(Sự lãnh đạo tốt là yếu tố then chốt cho thành công của công ty.)
Xác định số ít ledelsen
Ledelsen traf en svær beslutning.
(Ban lãnh đạo đã đưa ra một quyết định khó khăn.)
Nguyên thể số nhiều ledelser
Forskellige ledelser har forskellige tilgange.
(Các ban lãnh đạo khác nhau có những cách tiếp cận khác nhau.)
Xác định số nhiều ledelserne
Ledelserne blev enige om en ny strategi.
(Các ban lãnh đạo đã thống nhất về một chiến lược mới.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Ledelsens beslutning om at investere i ny teknologi var kontroversiel."

    "Quyết định của ban lãnh đạo về việc đầu tư vào công nghệ mới gây tranh cãi."

  • "Virksomhedens ledelsesstruktur er blevet ændret for at fremme innovation."

    "Cấu trúc quản lý của công ty đã được thay đổi để thúc đẩy sự đổi mới."

  • "Medarbejderne er utilfredse med ledelsens manglende kommunikation."

    "Các nhân viên không hài lòng với việc thiếu giao tiếp từ ban lãnh đạo."

Sở hữu cách (-s)
  • "Ledelsens beslutning var kontroversiel."

    "Quyết định của ban lãnh đạo gây tranh cãi."

  • "Vi respekterer ledelsens vision for fremtiden."

    "Chúng tôi tôn trọng tầm nhìn của ban lãnh đạo về tương lai."

  • "Ledelsens ansvar er stort i denne situation."

    "Trách nhiệm của ban lãnh đạo là rất lớn trong tình huống này."