(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lykkes
B2
verbum B2 Chung

lykkes

/ˈlyˌkes/
thành công
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lykkes"

Định nghĩa (Dansk)

at have succes med at gøre noget vanskeligt

Ý nghĩa của "lykkes" trong tiếng Việt

Thành công trong việc làm một điều gì đó khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lykkes"

  • "Det lykkedes ham at bestige bjerget."

    "Anh ấy đã thành công leo lên ngọn núi."

  • "Det lykkedes hende at få jobbet."

    "Cô ấy đã thành công có được công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lykkes"

Đồng nghĩa

klare (thành công, xoay sở)

Trái nghĩa

Cách dùng "lykkes" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lykkes" đúng ngữ cảnh

Từ 'lykkes' thường đi với giới từ 'med' để chỉ sự thành công trong một việc cụ thể. Cần phân biệt với 'succes', là một danh từ chỉ sự thành công nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lykkes"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể lykkes
Jeg håber at lykkes med projektet.
(Tôi hy vọng sẽ thành công với dự án.)
Hiện tại lykkes
Det lykkes ham altid at finde en løsning.
(Anh ấy luôn thành công trong việc tìm ra một giải pháp.)
Quá khứ lykkedes
Det lykkedes os at vinde kampen.
(Chúng tôi đã thành công trong việc thắng trận đấu.)
Quá khứ phân từ lykkedes
Det er lykkedes mig at få jobbet.
(Tôi đã thành công trong việc có được công việc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går lykkedes det ham at bestige bjerget."

    "Hôm qua anh ấy đã thành công leo lên ngọn núi."

  • "Nu lykkes det endelig at finde en passende løsning."

    "Giờ thì cuối cùng cũng thành công trong việc tìm ra một giải pháp phù hợp."

  • "Måske lykkes det os at vinde kampen."

    "Có lẽ chúng ta sẽ thành công trong việc thắng trận đấu."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Det lykkedes endelig at få projektet i hus."

    "Cuối cùng thì dự án cũng đã thành công."

  • "Det lykkedes ham ikke at bestå eksamen i første omgang."

    "Anh ấy đã không thành công trong việc vượt qua kỳ thi ngay lần đầu tiên."

  • "Det lykkedes os at finde en løsning på problemet."

    "Chúng tôi đã thành công trong việc tìm ra giải pháp cho vấn đề."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er en vanskelig opgave, som han endelig lykkedes med."

    "Đó là một nhiệm vụ khó khăn mà cuối cùng anh ấy đã thành công."

  • "Hun er en af de få studerende, der lykkes med at bestå eksamen i første forsøg."

    "Cô ấy là một trong số ít sinh viên thành công trong việc vượt qua kỳ thi ngay lần thử đầu tiên."

  • "Det er en udfordring, som mange har forsøgt, men kun få er lykkes med."

    "Đó là một thử thách mà nhiều người đã cố gắng, nhưng chỉ một số ít thành công."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Det lykkedes ham endelig at bestå eksamen."

    "Cuối cùng anh ấy cũng đã thành công trong việc vượt qua kỳ thi."

  • "Vil det lykkes os at finde en løsning på problemet?"

    "Liệu chúng ta có thành công trong việc tìm ra giải pháp cho vấn đề này không?"

  • "Det er vigtigt, at det lykkes for hende at få jobbet."

    "Điều quan trọng là cô ấy phải thành công trong việc có được công việc."