(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa makromolekyle
B2
substantiv B2 Hóa học, Sinh học

makromolekyle

/makromoleˈkyːlə/
đại phân tử
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "makromolekyle"

Định nghĩa (Dansk)

Et meget stort molekyle, såsom et protein, polysaccharid eller nukleinsyre.

Ý nghĩa của "makromolekyle" trong tiếng Việt

Một phân tử rất lớn, chẳng hạn như protein, polysaccharide hoặc axit nucleic.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "makromolekyle"

  • "Proteiner er vigtige makromolekyler i kroppen."

    "Protein là các đại phân tử quan trọng trong cơ thể."

  • "DNA er et makromolekyle, der indeholder genetisk information."

    "DNA là một đại phân tử chứa thông tin di truyền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "makromolekyle"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "makromolekyle" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "makromolekyle" đúng ngữ cảnh

Từ 'makromolekyle' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'đại phân tử' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và viết chính tả của từ này.

Bảng chia từ (Bøjning) của "makromolekyle"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít makromolekyle
Et makromolekyle er en stor molekyle.
(Một đại phân tử là một phân tử lớn.)
Xác định số ít makromolekylet
Makromolekylet er essentielt for liv.
(Đại phân tử đó rất cần thiết cho sự sống.)
Nguyên thể số nhiều makromolekyler
Nogle fødevarer indeholder mange makromolekyler.
(Một số loại thực phẩm chứa nhiều đại phân tử.)
Xác định số nhiều makromolekylerne
Makromolekylerne i plastik kan være skadelige for miljøet.
(Các đại phân tử trong nhựa có thể gây hại cho môi trường.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "En forsker studerer et makromolekyle i laboratoriet."

    "Một nhà nghiên cứu đang nghiên cứu một đại phân tử trong phòng thí nghiệm."

  • "Jeg har læst en artikel om et komplekst makromolekyle."

    "Tôi đã đọc một bài báo về một đại phân tử phức tạp."

  • "I biologi lærer man om et vigtigt makromolekyle kaldet DNA."

    "Trong sinh học, người ta học về một đại phân tử quan trọng gọi là DNA."

Danh từ ghép
  • "Makromolekyleforskningen har ført til vigtige fremskridt inden for biokemien."

    "Nghiên cứu về đại phân tử đã dẫn đến những tiến bộ quan trọng trong lĩnh vực hóa sinh."

  • "Et makromolekylekompleks er afgørende for cellens funktion."

    "Một phức hợp đại phân tử là rất quan trọng đối với chức năng của tế bào."

  • "Vi analyserer makromolekylestrukturen for at forstå proteinets virkemåde."

    "Chúng tôi phân tích cấu trúc đại phân tử để hiểu cơ chế hoạt động của protein."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et makromolekyle er en stor og kompleks struktur."

    "Một đại phân tử là một cấu trúc lớn và phức tạp."

  • "Forskerne studerer makromolekylets opbygning nøje."

    "Các nhà nghiên cứu nghiên cứu kỹ lưỡng cấu trúc của đại phân tử."

  • "Dette makromolekyle spiller en vigtig rolle i cellens funktion."

    "Đại phân tử này đóng một vai trò quan trọng trong chức năng của tế bào."