makromolekyle
Định nghĩa & Giải nghĩa "makromolekyle"
Định nghĩa (Dansk)
Et meget stort molekyle, såsom et protein, polysaccharid eller nukleinsyre.
Ý nghĩa của "makromolekyle" trong tiếng Việt
Một phân tử rất lớn, chẳng hạn như protein, polysaccharide hoặc axit nucleic.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "makromolekyle"
-
"Proteiner er vigtige makromolekyler i kroppen."
"Protein là các đại phân tử quan trọng trong cơ thể."
-
"DNA er et makromolekyle, der indeholder genetisk information."
"DNA là một đại phân tử chứa thông tin di truyền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "makromolekyle"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "makromolekyle" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "makromolekyle" đúng ngữ cảnh
Từ 'makromolekyle' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'đại phân tử' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và viết chính tả của từ này.
Bảng chia từ (Bøjning) của "makromolekyle"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | makromolekyle |
Et makromolekyle er en stor molekyle.
(Một đại phân tử là một phân tử lớn.) |
| Xác định số ít | makromolekylet |
Makromolekylet er essentielt for liv.
(Đại phân tử đó rất cần thiết cho sự sống.) |
| Nguyên thể số nhiều | makromolekyler |
Nogle fødevarer indeholder mange makromolekyler.
(Một số loại thực phẩm chứa nhiều đại phân tử.) |
| Xác định số nhiều | makromolekylerne |
Makromolekylerne i plastik kan være skadelige for miljøet.
(Các đại phân tử trong nhựa có thể gây hại cho môi trường.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En forsker studerer et makromolekyle i laboratoriet."
"Một nhà nghiên cứu đang nghiên cứu một đại phân tử trong phòng thí nghiệm."
- "Jeg har læst en artikel om et komplekst makromolekyle."
"Tôi đã đọc một bài báo về một đại phân tử phức tạp."
- "I biologi lærer man om et vigtigt makromolekyle kaldet DNA."
"Trong sinh học, người ta học về một đại phân tử quan trọng gọi là DNA."
- "Makromolekyleforskningen har ført til vigtige fremskridt inden for biokemien."
"Nghiên cứu về đại phân tử đã dẫn đến những tiến bộ quan trọng trong lĩnh vực hóa sinh."
- "Et makromolekylekompleks er afgørende for cellens funktion."
"Một phức hợp đại phân tử là rất quan trọng đối với chức năng của tế bào."
- "Vi analyserer makromolekylestrukturen for at forstå proteinets virkemåde."
"Chúng tôi phân tích cấu trúc đại phân tử để hiểu cơ chế hoạt động của protein."
- "Et makromolekyle er en stor og kompleks struktur."
"Một đại phân tử là một cấu trúc lớn và phức tạp."
- "Forskerne studerer makromolekylets opbygning nøje."
"Các nhà nghiên cứu nghiên cứu kỹ lưỡng cấu trúc của đại phân tử."
- "Dette makromolekyle spiller en vigtig rolle i cellens funktion."
"Đại phân tử này đóng một vai trò quan trọng trong chức năng của tế bào."