(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa maltesisk
B1
adjektiv B1 Địa lý, Ngôn ngữ học, Động vật học

maltesisk

/malˈteˀsisɡ/
người Malta
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maltesisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som vedrører Malta, dets indbyggere eller sprog.

Ý nghĩa của "maltesisk" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến Malta, người dân của nó hoặc ngôn ngữ của họ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "maltesisk"

  • "Han er af maltesisk oprindelse."

    "Anh ấy có nguồn gốc Malta."

  • "Maltesisk kultur er en blanding af europæiske og arabiske traditioner."

    "Văn hóa Malta là sự pha trộn giữa các truyền thống châu Âu và Ả Rập."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maltesisk"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "maltesisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "maltesisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'maltesisk' thường được dùng để chỉ tính chất liên quan đến quốc gia Malta, người dân Malta hoặc ngôn ngữ Maltese. Cần phân biệt với danh từ chỉ người 'malter', nghĩa là người Malta.

Bảng chia từ (Bøjning) của "maltesisk"